Hiểu sai tiếng Anh là gì?
"hiểu sai" trong tiếng Anh là misunderstand (ngoại động từ), pervert (ngoại động từ), misunderstood (ngoại động từ).
misunderstand Ngoại động từ
UK/mɪs.ʌn.də(ɹ)ˈstænd/
Nghĩa: Hiểu lầm, hiểu sai.
pervert Ngoại động từ
UK/ˈpəː.vəːt/US/ˈpɚ.vɚt/
Nghĩa: Dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc.
misunderstood Ngoại động từ
UK/ˌmɪs.ʌn.dəˈstʊd/US/ˌmɪs.ʌn.dɚˈstʊd/
Nghĩa: Hiểu lầm, hiểu sai.
misinterpret Ngoại động từ
UK/ˌmɪs.ɪnˈtɜː.pɹɪt/US/ˌmɪs.ɪnˈtɝ.pɹɪt/
Nghĩa: Hiểu sai, giải thích sai.
misapprehend Ngoại động từ
UK/mɪsapɹɪˈhɛnd/
Nghĩa: Hiểu sai, hiểu lầm.
misconstrue Ngoại động từ
UK/mɪskənˈstɹuː/
Nghĩa: Hiểu sai, giải thích sai (ý, lời...).
- to misconstrue someopne's opinionhiểu sai ý kiến của ai
misconceive Động từ
US/ˌmɪskənˈsiːv/
Nghĩa: Quan niệm sai, nhận thức sai, hiểu sai.
perversive Tính từ
Nghĩa: Dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc.
mistake Động từ
UK/mɪˈsteɪk/US/mɪˈsteɪk/
Nghĩa: Hiểu sai, hiểu lầm.
misread Ngoại động từ
UK/ˈmɪs.ɹiːd/US/ˈmɪs.ɹiːd/
Nghĩa: Hiểu sai.
spell backward Cụm từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Hiểu nhầm, hiểu sai; thuyết minh sai.
misconception Danh từ
US/ˌmɪs.kənˈsɛp.ʃən/
Nghĩa: Sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu sai.
perversion Danh từ
UK/pəˈvɜː.ʒən/US/pəɹˈvɜɹ.ʒən/
Nghĩa: Sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc.
- a perversion of the truthviệc xuyên tạc sự thật
misapprehension Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
misconstruction Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự giải thích sai.
misinterpretation Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự giải thích sai.
misinterpreter Danh từ
Nghĩa: Người hiểu sai, người giải thích sai.
mistakenness Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
mistook Động từ
UK/mɪsˈtʊk/US/mɪsˈtʊk/
Nghĩa: Hiểu sai, hiểu lầm.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu sai tiếng Anh là gì?
"hiểu sai" trong tiếng Anh là misunderstand (ngoại động từ), pervert (ngoại động từ), misunderstood (ngoại động từ).