Kính tiếng Anh là gì?
"kính" trong tiếng Anh là mirror (danh từ), respect, respectfully.
mirror Danh từ
UK/ˈmɪɹə/US/ˈmiɹɚ/ giọng người thật
Nghĩa: gương, kiếng, kính
respect
UK/ɹɪˈspɛkt/US/ɹɪˈspɛkt/ giọng máy
- I used to respect him.Tôi đã từng kính trọng ông ấy.
respectfully
UK/ɹɪˈspɛkt.fə.li/US/ɹɪˈspɛkt.fə.li/ giọng máy
- Tom bowed respectfully to the old lady.Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
office Danh từ
UK/ˈɒf.ɪs/US/ˈɔ.fɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Hình thức thờ phụng; kính.
- to say officeđọc kinh, cầu kinh
path
UK/pɑːθ/US/pɑːθ/ giọng người thật
diameter
UK/daɪˈæmɪtə(ɹ)/US/daɪˈæmɪdɚ/ giọng người thật
trait
UK/tɹeɪt/US/tɹeɪt/ giọng máy
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/ giọng người thật
cordially
UK/ˈkɔːdɪəli/US/ˈkɔɹd͡ʒəli/ giọng máy của trình duyệt
barnacle Danh từ
UK/ˈbɑːnəkl̩/US/ˈbɑɹnəkl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (từ lóng) kính (đeo mắt), mục kỉnh.
specs Danh từ
UK/spɛks/US/spɛks/ giọng người thật
Nghĩa: Kính (đeo mắt).
spectacles Danh từ
UK/ˈspɛktəkl̩z/US/ˈspɛktəkl̩z/ giọng người thật
Nghĩa: kính, mắt kính, kính mắt
Windows
UK/ˈwɪndəʊz/US/ˈwɪndoʊz/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Kính tiếng Anh là gì?
"kính" trong tiếng Anh là mirror (danh từ), respect, respectfully.