Làm khô tiếng Anh là gì?
"làm khô" trong tiếng Anh là dry (ngoại động từ), sear (ngoại động từ), desiccate (ngoại động từ).
dry Ngoại động từ
UK/ˈdɹaɪ̯/US/ˈdɹaɪ̯/
Nghĩa: Làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn.
- You should dry the windows of your car with newspaper.Bạn hãy thử làm khô cửa sổ ô tô bằng tờ báo.
- to dry one’s tearslau khô nước mắt
sear Ngoại động từ
UK/sɪə̯(ɹ)/US/sɪɹ/
Nghĩa: Làm khô, làm héo.
desiccate Ngoại động từ
UK/ˈdɛsɪkeɪt/US/ˈdɛsɪkeɪt/
Nghĩa: Làm khô, sấy khô.
- desiccated applestáo khô
- desiccated milksữa bột
desiccative Tính từ
Nghĩa: Làm khô.
ex-siccant Tính từ
Nghĩa: Làm khô; sấy khô.
exsiccate Ngoại động từ
UK/ˈɛksɪkeɪt/US/ˈɛksɪkeɪt/
Nghĩa: Làm khô; làm khô héo.
reclaim Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkleɪm/
Nghĩa: Khai hoang, vỡ hoang; cải tạo (đất), làm khô (bãi đất lầy để cày cấy).
- to reclaim landkhai hoang đất
- reclaimed landđất vỡ hoang
evaporate Ngoại động từ
UK/ɪˈvæp.ə.ɹeɪt/US/ɪˈvæp.ə.ɹeɪt/
Nghĩa: Làm khô (hoa quả, sữa).
mummify Ngoại động từ
UK/ˈmʌmɪfaɪ/US/ˈmʌmɪfaɪ/
Nghĩa: Làm héo, làm khô.
evaporation Danh từ
UK/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/US/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm khô.
desiccation Danh từ
UK/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/US/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm khô, sự sấy khô.
exsiccation Danh từ
US/ˌɛk.sɪ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm khô; sự làm khô héo.
reclaimation Danh từ
Nghĩa: Sự khai hoang; sự cải tạo, sự làm khô (bãi lầy).
Câu hỏi thường gặp
Làm khô tiếng Anh là gì?
"làm khô" trong tiếng Anh là dry (ngoại động từ), sear (ngoại động từ), desiccate (ngoại động từ).