Làm náo động tiếng Anh là gì?
"làm náo động" trong tiếng Anh là disturb (ngoại động từ), flurry (ngoại động từ), raise snakes (cụm từ).
disturb Ngoại động từ
UK/dɪˈstɜːb/US/dɪˈstɝb/
Nghĩa: Làm mất yên tĩnh, làm náo động; quấy rầy, làm bối rối, làm lo âu; làm xáo trộn.
flurry Ngoại động từ
UK/ˈflʌ.ɹi/US/ˈflʌ.ɹi/
Nghĩa: Làm nhộn nhịp, làm náo động; làm xôn xao, làm bối rối.
raise snakes Cụm từ
Nghĩa: Làm náo động; gây chuyện đánh nhau.
break china Cụm từ
Nghĩa: Làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động.
convulse Ngoại động từ
UK/kənˈvʌls/US/kənˈvʌls/
Nghĩa: Làm chấn động, làm náo động, làm rối loạn, làm rung chuyển ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the island was convulsed by an earthquakehòn đảo bị trận động đất làm rung chuyển
- country convulsed with civil warmột nước bị rối loạn vì nội chiến
shake Động từ
UK/ˈʃeɪk/US/ˈʃeɪk/
Nghĩa: Làm náo động; làm sửng sốt, làm bàng hoàng.
- to be much shaken by (with, at) a piece of newssửng sốt vì một tin
wake Ngoại động từ
UK/ˈweɪ̯k/US/ˈweɪ̯k/
Nghĩa: Làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh).
electric Tính từ
UK/ɪˈlɛktɹɪk/US/ɪˈlɛktɹɪk/
Nghĩa: Làm náo động, làm sôi nổi.
ferment Ngoại động từ
UK/fəˈmɛnt/US/fɚˈmɛnt/
Nghĩa: Làm xôn xao, làm sôi sục, làm náo động.
fluster Ngoại động từ
UK/ˈflʌstə/US/ˈflʌstəɹ/
Nghĩa: Làm nhộn nhịp, làm bận rộn, làm náo động, làm xôn xao.
disturbance Danh từ
UK/dɪˈstɜː.bəns/US/dɪˈstɜɹ.bəns/
Nghĩa: Sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn.
shaken Động từ
UK/ˈʃeɪk(ə)n/US/ˈʃeɪkən/
Nghĩa: Làm náo động; làm sửng sốt, làm bàng hoàng.
- to be much shaken by (with, at) a piece of newssửng sốt vì một tin
woke Ngoại động từ
UK/wəʊk/US/woʊk/
Nghĩa: Làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh).
woken Ngoại động từ
UK/ˈwəʊ.kən/US/ˈwoʊ.kən/
Nghĩa: Làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh).
Câu hỏi thường gặp
Làm náo động tiếng Anh là gì?
"làm náo động" trong tiếng Anh là disturb (ngoại động từ), flurry (ngoại động từ), raise snakes (cụm từ).