Làm sửng sốt tiếng Anh là gì?
"làm sửng sốt" trong tiếng Anh là daze (ngoại động từ), amaze (nội động từ), startlingly (phó từ).
daze Ngoại động từ
UK/deɪz/US/deɪz/
Nghĩa: Làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ.
amaze Nội động từ
UK/əˈmeɪz/US/əˈmeɪz/
Nghĩa: Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên.
startlingly Phó từ
US/ˈstɑːr.tᵊ.liɳ.li/
Nghĩa: Rất ngạc nhiên; làm sửng sốt; đáng chú ý.
amazing Tính từ
UK/əˈmeɪ.zɪŋ/US/əˈmeɪ.zɪŋ/
Nghĩa: Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên.
startling Tính từ
UK/ˈstɑː.tl̩.ɪŋ/US/ˈstɑɹ.tl̩.ɪŋ/
Nghĩa: Làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốt.
- startling discoverysự phát hiện làm mọi người phải sửng sốt
bemuse Ngoại động từ
UK/bɪˈmjuːz/US/bɪˈmjuːz/
Nghĩa: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc; làm điếng người.
flabbergast Ngoại động từ
UK/ˈflæbə(ˌ)ɡɑːst/US/ˈflæbɚˌɡæst/
Nghĩa: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc.
nonplus Động từ
UK/nɒnˈplʌs/US/ˌnɑnˈplʌs/
Nghĩa: Làm bối rối, làm lúng túng; làm sửng sốt, làm chưng hửng.
shake Động từ
UK/ˈʃeɪk/US/ˈʃeɪk/
Nghĩa: Làm náo động; làm sửng sốt, làm bàng hoàng.
- to be much shaken by (with, at) a piece of newssửng sốt vì một tin
stun Ngoại động từ
UK/stʌn/US/stʌn/
Nghĩa: Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
astound Ngoại động từ
UK/əˈstaʊnd/US/əˈstaʊnd/
Nghĩa: Làm sững sờ, làm sửng sốt.
bowl over Cụm động từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
astounding Tính từ
UK/əˈstaʊndɪŋ/US/əˈstaʊndɪŋ/
Nghĩa: Làm kinh ngạc, làm kinh hoàng, làm sững sờ, làm sửng sốt.
corking Tính từ
US/ˈkɔr.kiɳ/
Nghĩa: Lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên.
shocking Tính từ
UK/ˈʃɒkɪŋ/US/ˈʃɑkɪŋ/
Nghĩa: Làm căm phẫn, làm kinh tởm; làm sửng sốt.
- shocking newstin làm sửng sốt
shaken Động từ
UK/ˈʃeɪk(ə)n/US/ˈʃeɪkən/
Nghĩa: Làm náo động; làm sửng sốt, làm bàng hoàng.
- to be much shaken by (with, at) a piece of newssửng sốt vì một tin
Câu hỏi thường gặp
Làm sửng sốt tiếng Anh là gì?
"làm sửng sốt" trong tiếng Anh là daze (ngoại động từ), amaze (nội động từ), startlingly (phó từ).