TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mỏng manh tiếng Anh là gì?

"mỏng manh" trong tiếng Anh là delicate (tính từ), frail (tính từ), porcelain (tính từ).

delicate Tính từ

UK/ˈdɛl.ɪ.kət/US/ˈdɛl.ɪ.kɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...).

  • delicate healthsức khoẻ mỏng manh
  • delicate china-waređồ sứ dễ vỡ

Xem đầy đủ từ "delicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frail Tính từ

UK/fɹeɪl/US/fɹeɪl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm bợ, mỏng manh.

  • a frail lifecuộc sống tạm bợ
  • frail happinesshạnh phúc mỏng manh

Xem đầy đủ từ "frail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

porcelain Tính từ

UK/ˈpɔːsəlɪn/US/ˈpɔɹs(ə)lɪn/ giọng máy

Nghĩa: Sứ, bằng sứ; (nghĩa bóng) mỏng manh, dễ vỡ.

  • porcelain enamelmen sứ

Xem đầy đủ từ "porcelain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flimsy Tính từ

UK/ˈflɪmzi/US/ˈflɪmzi/ giọng người thật

Nghĩa: Mỏng manh, mỏng mảnh.

Xem đầy đủ từ "flimsy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

as thin as a wafer Cụm từ

Nghĩa: Mỏng manh.

Xem đầy đủ từ "as thin as a wafer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fine-spun Tính từ

Nghĩa: Mỏng manh, nhỏ bé; mịn (vải).

Xem đầy đủ từ "fine-spun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenuously Phó từ

US/ˈtɛn.jə.wəs.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, thanh, mỏng manh (chỉ).

Xem đầy đủ từ "tenuously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wispy Tính từ

UK/ˈwɪspi/US/ˈwɪspi/ giọng người thật

Nghĩa: Như làn, như dải, thành làn, thành dải; mỏng manh, lưa thưa.

Xem đầy đủ từ "wispy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outside Tính từ

UK/aʊtˈsaɪd/US/aʊtˈsaɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Mỏng manh (cơ hội).

Xem đầy đủ từ "outside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slim Tính từ

UK/ˈslɪm/US/ˈslɪm/ giọng người thật

Nghĩa: Ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh.

  • slim possibilitykhả năng có thể được rất mỏng manh

Xem đầy đủ từ "slim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flicker Nội động từ

UK/ˈflɪkə/US/ˈflɪkɚ/ giọng máy

Nghĩa: Mỏng manh (hy vọng).

Xem đầy đủ từ "flicker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fragile

UK/ˈfɹæd͡ʒaɪl/US/ˈfɹæd͡ʒəl/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "fragile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slender Tính từ

UK/ˈslɛndə/US/ˈslɛndɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Mỏng manh.

  • slender hopehy vọng mỏng manh

Xem đầy đủ từ "slender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slenderly Tính từ

US/ˈslɛn.dɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏng manh.

Xem đầy đủ từ "slenderly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicacy Danh từ

UK/ˈdɛlɪkəsi/ giọng người thật

Nghĩa: Sự yếu đuối, sự mỏng manh; trạng thái mảnh khảnh, trạng thái mảnh dẻ.

  • delicacy of healthsức khoẻ mỏng manh

Xem đầy đủ từ "delicacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exility Danh từ

UK/ɛkˈsɪlɪti/US/ɛkˈsɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính mỏng manh, tính tế nhị.

Xem đầy đủ từ "exility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slenderness Danh từ

US/ˈslɛn.dɜː.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mỏng manh.

Xem đầy đủ từ "slenderness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lingering Tính từ

UK/ˈlɪŋɡəɹɪŋ/US/ˈlɪŋɡəɹɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Còn rơi rớt lại; mỏng manh.

  • a lingering habitmột thói quen còn rơi rớt lại
  • a lingering hopeniềm hy vọng mỏng manh

Xem đầy đủ từ "lingering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mỏng manh tiếng Anh là gì?

"mỏng manh" trong tiếng Anh là delicate (tính từ), frail (tính từ), porcelain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "delicate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "flimsy": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "wispy": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "outside": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "slim": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fragile": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "slender": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "delicacy": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "lingering": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.