TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

May tiếng Anh là gì?

"may" trong tiếng Anh là lucky (tính từ), luckily (phó từ), sew (động từ).

lucky Tính từ

UK/ˈlʌki/US/ˈlʌki/

Nghĩa: may, may mắn, hên

  • He's just lucky.Anh ấy chỉ gặp may thôi.
  • We were very lucky.Chúng tôi đã rất may mắn.

Xem đầy đủ từ "lucky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

luckily Phó từ

UK/ˈlʌk.ɪ.li/US/ˈlʌk.ɪ.li/

Nghĩa: May, may mắn.

  • Luckily nobody died.May là không ai chết.
  • Luckily, she got healthy again.Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại.

Xem đầy đủ từ "luckily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sew Động từ

UK/səʊ/US/soʊ/

Nghĩa: khâu, may

  • You're very good at sewing.Bạn rất giỏi may vá.

Xem đầy đủ từ "sew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

happy Tính từ

UK/ˈhæpi/US/ˈhæpi/

Nghĩa: mừng, vui, hạnh phúc, sướng

Xem đầy đủ từ "happy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fortune Nội động từ

UK/ˈfɔːtjuːn/US/ˈfoɹt͡ʃən/

Nghĩa: (thơ ca) may

Xem đầy đủ từ "fortune": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stitch Động từ

UK/stɪt͡ʃ/US/stɪt͡ʃ/

Nghĩa: Khâu, may.

Xem đầy đủ từ "stitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

presume Nội động từ

UK/pɹɪˈzjuːm/US/pɹɪˈz(j)um/

Nghĩa: Dám, đánh bạo, mạo muội; may.

  • I presume to give you a piece of advice?tôi xin mạo muội góp với anh một ý được chăng?

Xem đầy đủ từ "presume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fluky Tính từ

Nghĩa: May, may mắn.

Xem đầy đủ từ "fluky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

well Tính từ

UK/ˈwɛl/US/ˈwɛl/

Nghĩa: May, may mắn.

  • it was well for him that nobody saw himmay mà không ai thấy nó

Xem đầy đủ từ "well": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cut Ngoại động từ

UK/kʌt/US/kʌt/

Nghĩa: Cắt, may (quần áo).

Xem đầy đủ từ "cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

score Danh từ

UK/skɔː/US/skoɹ/

Nghĩa: Điều may.

  • what a score!thật là may mắn, thật là chó ngáp phải ruồi

Xem đầy đủ từ "score": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sewer Danh từ

UK/ˈs(j)uːə/US/ˈsuɚ/

Nghĩa: Người khâu, người may.

Xem đầy đủ từ "sewer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tailoring Danh từ

US/ˈteɪ.lɜ.ːiɳ/

Nghĩa: Đồ may.

Xem đầy đủ từ "tailoring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

May tiếng Anh là gì?

"may" trong tiếng Anh là lucky (tính từ), luckily (phó từ), sew (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.