Ngăn tiếng Anh là gì?
"ngăn" trong tiếng Anh là compartment (danh từ), prevent (động từ), pond (ngoại động từ).
compartment Danh từ
UK/kəmˈpɑːtmənt/US/kəmˈpɑɹtmənt/
Nghĩa: Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...).
prevent Động từ
UK/pɹɪˈvɛnt/US/pɹɪˈvɛnt/
Nghĩa: ngăn, ngăn chặn
- Bad weather prevented me from setting out.Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.
- I would like to be able to prevent that.Tôi muốn ngăn chặn điều đó.
pond Ngoại động từ
UK/pɒnd/US/pɑnd/
Nghĩa: Ngăn, be bờ (dòng nước...) để giữ nước.
case Danh từ
UK/keɪs/US/keɪs/
Nghĩa: Hộp, hòm, ngăn, túi, vỏ (đồng hồ).
save Động từ
UK/seɪv/US/seɪv/
Nghĩa: ngăn
flat Danh từ
UK/ˈflæt/US/ˈflæt/
Nghĩa: Ngăn, gian.
shelf
UK/ʃɛlf/US/ʃɛlf/
stall Danh từ
UK/stɔːl/US/stɔl/
Nghĩa: Ngăn (hầm mỏ than)
chamber
UK/ˈt͡ʃeɪ̯mbə/US/ˈt͡ʃeɪ̯mbɚ/
impound Ngoại động từ
UK/ɪmˈpaʊ̯nd/US/ɪmˈpaʊ̯nd/
Nghĩa: Ngăn (nước để tưới).
obstruct Ngoại động từ
UK/əbˈstɹʌkt/US/əbˈstɹʌkt/
Nghĩa: Ngăn, che, lấp, che khuất.
impoundage Danh từ
Nghĩa: Sự ngăn (nước để tưới).
impoundment Danh từ
Nghĩa: Sự ngăn (nước để tưới).
Câu hỏi thường gặp
Ngăn tiếng Anh là gì?
"ngăn" trong tiếng Anh là compartment (danh từ), prevent (động từ), pond (ngoại động từ).