TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngược lại tiếng Anh là gì?

"ngược lại" trong tiếng Anh là conversely (phó từ), vice versa (phó từ), reverse (tính từ).

conversely Phó từ

UK/kənˈvɜːsli/US/kənˈvɝsli/

Nghĩa: Ngược lại.

Xem đầy đủ từ "conversely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vice versa Phó từ

UK/ˈvaɪsɪ ˈvɜːsə/US/ˈvaɪsi ˈvɝsə/

Nghĩa: Ngược lại.

Xem đầy đủ từ "vice versa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reverse Tính từ

UK/ɹɪˈvɜːs/US/ɹɪˈvɝs/

Nghĩa: Đảo, nghịch, ngược lại, trái lại.

  • Writing is reversed in a mirror.Chữ viết bị đảo ngược lại trong gương.
  • in the reverse directionngược chiều

Xem đầy đủ từ "reverse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

against Giới từ

UK/əˈɡɛnst/US/əˈɡɛnst/

Nghĩa: Chống lại, ngược lại, phản đối.

  • to fight against aggressionchiến đấu chống xâm lược
  • to be against aggression warsphản đối chiến tranh xâm lược

Xem đầy đủ từ "against": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

counter Tính từ

UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/

Nghĩa: Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.

Xem đầy đủ từ "counter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

backward Phó từ

UK/ˈbæk.wə(ɹ)d/US/ˈbækwɚd/

Nghĩa: ngược lại

Xem đầy đủ từ "backward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inverse Tính từ

US/ɪnˈvɝs/

Nghĩa: Ngược lại.

Xem đầy đủ từ "inverse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contra Giới từ

UK/ˈkɒntɹə/US/ˈkɑntɹə/

Nghĩa: Đối với, chống với, ngược lại, trái lại.

  • per contratrái lại

Xem đầy đủ từ "contra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contrariwise Phó từ

US/ˈkɑːn.ˌtrɛr.i.ˌwɑɪz/

Nghĩa: Ngược lại, trái lại.

Xem đầy đủ từ "contrariwise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inversely Phó từ

US/ˈɪn.ˌvɜːs.li/

Nghĩa: Ngược lại, nghịch đảo.

Xem đầy đủ từ "inversely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contrarily Phó từ

US/ˈkɑːn.ˌtrɛr.i.li/

Nghĩa: Trái ngược, ngược lại.

Xem đầy đủ từ "contrarily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opposite Danh từ

UK/ˈɒp.ə.zɪt/US/ˈɑ.pə.sɪt/

Nghĩa: Điều trái lại, điều ngược lại.

Xem đầy đủ từ "opposite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

back Phó từ

UK/bæk/US/bæk/

Nghĩa: Trả lại, trở lại, ngược lại.

  • to go backtrở lại, đi về
  • to send backgửi trả lại

Xem đầy đủ từ "back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

instead

UK/ɪnˈstɛd/US/ɪnˈstɛd/

Xem đầy đủ từ "instead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cross Tính từ

UK/kɹɒs/US/kɹɔs/

Nghĩa: Đối, trái ngược, ngược lại.

  • two cross windshai luồng gió trái ngược

Xem đầy đủ từ "cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngược lại tiếng Anh là gì?

"ngược lại" trong tiếng Anh là conversely (phó từ), vice versa (phó từ), reverse (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.