TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngừng lại tiếng Anh là gì?

"ngừng lại" trong tiếng Anh là stop (nội động từ), have done! (cụm từ), rest (nội động từ).

stop Nội động từ

UK/stɒp/

Nghĩa: Ngừng lại, đứng lại.

  • the train stopsxe lửa dừng lại
  • he stopped in the middle of a sentencenó ngừng lại ở giữa câu

Xem đầy đủ từ "stop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

have done! Cụm từ

Nghĩa: Ngừng lại!, thôi!

Xem đầy đủ từ "have done!": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rest Nội động từ

UK/ɹɛst/US/ɹɛst/

Nghĩa: Ngừng lại.

  • the matter can't herevấn đề không thể ngừng lại ở đây được

Xem đầy đủ từ "rest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stay Nội động từ

UK/steɪ/US/steɪ/

Nghĩa: Ngừng lại, dừng lại.

  • get him to stay a minutebảo anh ta dừng lại một tí

Xem đầy đủ từ "stay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pause Nội động từ

UK/pɔːz/US/pɔz/

Nghĩa: Ngừng lại.

  • let us pause upon this phrasechúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này

Xem đầy đủ từ "pause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be brought up in the spirit of communism Cụm từ

Nghĩa: Làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo.

Xem đầy đủ từ "be brought up in the spirit of communism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

call off Cụm động từ

Nghĩa: Đình lại, hoãn lại, ngừng lại; bỏ đi.

  • the match was called offcuộc đấu được hoãn lại

Xem đầy đủ từ "call off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leave off Cụm động từ

Nghĩa: Bỏ, ngừng lại, thôi.

  • to leave off worknghỉ việc, ngừng việc

Xem đầy đủ từ "leave off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

check Danh từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: Sự dừng lại, sự ngừng lại.

Xem đầy đủ từ "check": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrest Danh từ

UK/əˈɹɛst/US/əˈɹɛst/

Nghĩa: Sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại.

Xem đầy đủ từ "arrest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

standstill Danh từ

UK/ˈstændˌstɪl/US/ˈstændˌstɪl/

Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đứng lại.

Xem đầy đủ từ "standstill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

let-up Danh từ

US/ˈlɛt.ˈəp/

Nghĩa: Sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi.

  • it rained without let-upmưa liên miên không ngớt

Xem đầy đủ từ "let-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stoppage Danh từ

US/ˈstɑː.pɪdʒ/

Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đình chỉ.

Xem đầy đủ từ "stoppage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stop-off Danh từ

US/ˈstɑːp.ˈɔf/

Nghĩa: Sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi).

Xem đầy đủ từ "stop-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stop-over Danh từ

US/ˈstɑːp.ˈoʊ.vɜː/

Nghĩa: Sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi).

Xem đầy đủ từ "stop-over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngừng lại tiếng Anh là gì?

"ngừng lại" trong tiếng Anh là stop (nội động từ), have done! (cụm từ), rest (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.