Ngừng lại tiếng Anh là gì?
"ngừng lại" trong tiếng Anh là stop (nội động từ), have done! (cụm từ), rest (nội động từ).
stop Nội động từ
UK/stɒp/
Nghĩa: Ngừng lại, đứng lại.
- the train stopsxe lửa dừng lại
- he stopped in the middle of a sentencenó ngừng lại ở giữa câu
have done! Cụm từ
Nghĩa: Ngừng lại!, thôi!
rest Nội động từ
UK/ɹɛst/US/ɹɛst/
Nghĩa: Ngừng lại.
- the matter can't herevấn đề không thể ngừng lại ở đây được
stay Nội động từ
UK/steɪ/US/steɪ/
Nghĩa: Ngừng lại, dừng lại.
- get him to stay a minutebảo anh ta dừng lại một tí
pause Nội động từ
UK/pɔːz/US/pɔz/
Nghĩa: Ngừng lại.
- let us pause upon this phrasechúng ta hãy ngừng lại ở nhóm từ này
be brought up in the spirit of communism Cụm từ
Nghĩa: Làm ngừng lại; ngừng lại, đỗ lại; (hàng hải) thả neo.
Xem đầy đủ từ "be brought up in the spirit of communism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
call off Cụm động từ
Nghĩa: Đình lại, hoãn lại, ngừng lại; bỏ đi.
- the match was called offcuộc đấu được hoãn lại
leave off Cụm động từ
Nghĩa: Bỏ, ngừng lại, thôi.
- to leave off worknghỉ việc, ngừng việc
check Danh từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Sự dừng lại, sự ngừng lại.
arrest Danh từ
UK/əˈɹɛst/US/əˈɹɛst/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại.
standstill Danh từ
UK/ˈstændˌstɪl/US/ˈstændˌstɪl/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đứng lại.
let-up Danh từ
US/ˈlɛt.ˈəp/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi.
- it rained without let-upmưa liên miên không ngớt
stoppage Danh từ
US/ˈstɑː.pɪdʒ/
Nghĩa: Sự ngừng lại, sự đình chỉ.
stop-off Danh từ
US/ˈstɑːp.ˈɔf/
Nghĩa: Sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi).
stop-over Danh từ
US/ˈstɑːp.ˈoʊ.vɜː/
Nghĩa: Sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi).
Câu hỏi thường gặp
Ngừng lại tiếng Anh là gì?
"ngừng lại" trong tiếng Anh là stop (nội động từ), have done! (cụm từ), rest (nội động từ).