TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rèn luyện tiếng Anh là gì?

"rèn luyện" trong tiếng Anh là train (ngoại động từ), exercise (ngoại động từ), practise (nội động từ).

train Ngoại động từ

UK/ˈtɹeɪn/US/ˈtɹeɪn/

Nghĩa: Dạy, dạy dỗ, rèn luyện, huấn luyện; đào tạo.

  • to train (up) children to be good citizensdạy dỗ trẻ em để trở thành những công dân tốt
  • to train a teacherđào tạo một giáo viên

Xem đầy đủ từ "train": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exercise Ngoại động từ

UK/ˈɛk.sə.saɪz/US/ˈɛk.sɚ.saɪz/

Nghĩa: Tập luyện, rèn luyện.

  • to exercise the memoryrèn luyện trí nhớ
  • to exercise oneselftập luyện, rèn luyện

Xem đầy đủ từ "exercise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

practise Nội động từ

UK/ˈpɹæktɪs/US/ˈpɹæktɪs/

Nghĩa: Tập, tập luyện, rèn luyện.

  • to practise on the pianotập pianô

Xem đầy đủ từ "practise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

form Ngoại động từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

Nghĩa: Huấn luyện, rèn luyện, đào tạo.

  • to form the mindrèn luyện trí óc

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drill Động từ

UK/dɹɪl/US/dɹɪl/

Nghĩa: Rèn luyện, luyện tập.

  • to drill in grammarrèn luyện về môn ngữ pháp
  • to drill troopstập luyện cho quân đội

Xem đầy đủ từ "drill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

educate Ngoại động từ

UK/ˈɛd͡ʒ.ʊˌkeɪt/US/ˈɛd͡ʒ.əˌkeɪt/

Nghĩa: Rèn luyện (kỹ năng...).

Xem đầy đủ từ "educate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discipline Ngoại động từ

UK/ˈdɪsɪplɪn/US/ˈdɪsəplɪn/

Nghĩa: Rèn luyện.

Xem đầy đủ từ "discipline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anneal Động từ

UK/əˈniːl/US/əˈniːl/

Nghĩa: Tôi luyện, rèn luyện.

Xem đầy đủ từ "anneal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

practice Danh từ

UK/ˈpɹæktɪs/US/ˈpɹæktɪs/

Nghĩa: Sự rèn luyện, sự luyện tập.

  • practice makes perfectrèn luyện nhiều thì thành thạo, tập luyện nhiều thì giỏi
  • to be in practicecó rèn luyện, có luyện tập

Xem đầy đủ từ "practice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

education Danh từ

UK/ˌɛd͡ʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/US/ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự rèn luyện (kỹ năng...).

Xem đầy đủ từ "education": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gymnastic Danh từ

UK/d͡ʒɪmˈnæstɪk/US/d͡ʒɪmˈnæstɪk/

Nghĩa: Sự rèn luyện, sự tập luyện (về một môn gì).

  • chessplaying is a good mental gymnasticđánh cờ là một môn rèn luyện trí óc tốt

Xem đầy đủ từ "gymnastic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exercitation Danh từ

US/ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự rèn luyện.

Xem đầy đủ từ "exercitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

training Danh từ

UK/ˈtɹeɪnɪŋ/US/ˈtɹeɪnɪŋ/

Nghĩa: Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo.

  • training of troopssự luyện quân

Xem đầy đủ từ "training": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rèn luyện tiếng Anh là gì?

"rèn luyện" trong tiếng Anh là train (ngoại động từ), exercise (ngoại động từ), practise (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.