TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sàng tiếng Anh là gì?

"sàng" trong tiếng Anh là sieve (ngoại động từ), sift (động từ), winnowing basket (danh từ).

sieve Ngoại động từ

UK/sɪv/US/sɪv/

Nghĩa: Giần, sàng, rây.

Xem đầy đủ từ "sieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sift Động từ

UK/sɪft/US/sɪft/

Nghĩa: Giần, sàng, rây.

Xem đầy đủ từ "sift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

winnowing basket Danh từ

Nghĩa: Sàng.

Xem đầy đủ từ "winnowing basket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

winnow Động từ

UK/ˈwɪnəʊ/US/ˈwɪnoʊ/

Nghĩa: sàng

Xem đầy đủ từ "winnow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bolt Ngoại động từ

UK/bɒlt/US/boʊlt/

Nghĩa: Sàng; rây.

Xem đầy đủ từ "bolt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

riddle Ngoại động từ

UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/

Nghĩa: Sàng (gạo...).

Xem đầy đủ từ "riddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cribble Ngoại động từ

UK/ˈkɹɪbəl/US/ˈkɹɪbəl/

Nghĩa: Sàng.

Xem đầy đủ từ "cribble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boult Ngoại động từ

Nghĩa: Sàng; rây.

Xem đầy đủ từ "boult": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

screen Ngoại động từ

UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/

Nghĩa: Giần, sàng, lọc (than...).

Xem đầy đủ từ "screen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strain

UK/stɹeɪn/US/stɹeɪn/

Xem đầy đủ từ "strain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jig Ngoại động từ

UK/d͡ʒɪɡ/US/d͡ʒɪɡ/

Nghĩa: Sàng (quặng, khoáng chất).

Xem đầy đủ từ "jig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sifter Danh từ

US/ˈsɪftɚ/

Nghĩa: Người sàng, người rây.

Xem đầy đủ từ "sifter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

riddling Danh từ

US/ˈrɪ.dᵊ.liɳ/

Nghĩa: Sự sàng.

Xem đầy đủ từ "riddling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sàng tiếng Anh là gì?

"sàng" trong tiếng Anh là sieve (ngoại động từ), sift (động từ), winnowing basket (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.