Tốt bụng tiếng Anh là gì?
"tốt bụng" trong tiếng Anh là kind-hearted (tính từ), good-natured (tính từ), kindly (tính từ).
kind-hearted Tính từ
US/ˈkɑɪnd.ˈhɑːr.təd/
Nghĩa: Tốt bụng, có lòng tốt.
good-natured Tính từ
UK/ɡʊdˈneɪtʃəd/US/ɡʊdˈneɪtʃəd/
Nghĩa: Tốt bụng, bản chất tốt, hiền hậu.
kindly Tính từ
UK/ˈkaɪn(d)li/US/ˈkaɪn(d)li/
Nghĩa: Tử tế, tốt bụng.
- a kindly hearmột tấm lòng tốt
amiable Tính từ
UK/ˈeɪ.mi.ə.bəl/US/ˈeɪ.mi.ə.bəl/
Nghĩa: Tử tế, tốt bụng.
good-hearted Tính từ
US/ɡʊd.hɑɹ.təd/
Nghĩa: Tốt bụng, từ bi.
genial Tính từ
UK/ˈdʒiːnɪəl/US/ˈd͡ʒinjəl/
Nghĩa: Vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần.
- a genial old manmột cụ già vui vẻ tốt bụng
one's heart is in the right place Cụm từ
Nghĩa: Tốt bụng, có ý tốt, có thiện ý.
Xem đầy đủ từ "one's heart is in the right place": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
open-heartedly Phó từ
Nghĩa: Thành thật, tốt bụng.
warm-hearted Tính từ
US/ˈwɔrm.ˈhɑːr.təd/
Nghĩa: Nhiệt tâm, nhiệt tình; tốt bụng.
well-natured Tính từ
Nghĩa: Hiền lành; tốt bụng.
kind Tính từ
UK/kaɪnd/US/kaɪnd/
Nghĩa: tốt bụng
clever Tính từ
UK/ˈklɛv.ə/US/ˈklɛv.ɚ/
Nghĩa: (thông tục) tốt bụng, tử tế.
serviceable Tính từ
UK/ˈsɜːvɪsəbl̩/US/ˈsɝvɪsəbl̩/
Nghĩa: Tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ; có khả năng giúp đỡ.
weak-hearted Tính từ
US/ˈwik.ˈhɑːr.təd/
Nghĩa: Tốt bụng; nhân hậu; dễ mềm lòng.
amiability Danh từ
US/eɪ.mi.ʌˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: Sự tử tế, sự tốt bụng.
amiableness Danh từ
US/ˈeɪ.mi.ə.bəl.nəs/
Nghĩa: Sự tử tế, sự tốt bụng.
geniality Danh từ
US/ˈdʒin.jə.lə.ti/
Nghĩa: Tính vui vẻ, tính tốt bụng, tính ân cần thân mật.
saintness Danh từ
Nghĩa: Sự thánh thiện; sự trong sạch, sự tốt bụng.
warm-heartedness Danh từ
Nghĩa: Sự nhiệt tình; sự tốt bụng.
Câu hỏi thường gặp
Tốt bụng tiếng Anh là gì?
"tốt bụng" trong tiếng Anh là kind-hearted (tính từ), good-natured (tính từ), kindly (tính từ).