Thô bạo tiếng Anh là gì?
"thô bạo" trong tiếng Anh là rough (phó từ), dismissive (tính từ), dismissively (phó từ).
rough Phó từ
UK/ɹʌf/US/ɹʌf/
Nghĩa: Dữ, thô bạo, lỗ mãng.
- to play roughchơi dữ (bóng đá)
- to treat someone roughđối xử thô bạo với ai
dismissive Tính từ
UK/dɪsˈmɪsɪv/US/dəsˈmɪsɪv/
Nghĩa: Thô bạo, tùy tiện.
dismissively Phó từ
Nghĩa: Thô bạo, tùy tiện.
repressively Phó từ
Nghĩa: Có xu hướng đàn áp; thô bạo, hà khắc.
ungentle Tính từ
Nghĩa: Không hoà nhã, thô lỗ, thô bạo.
rude
UK/ɹuːd/US/ɹud/
roughly Phó từ
UK/ˈɹʌf.li/US/ˈɹʌf.li/
Nghĩa: Thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn.
- to answer roughlytrả lời cộc cằn
rudely Phó từ
UK/ˈɹuːdli/US/ˈɹuːdli/
Nghĩa: Thô bạo; sống sượng; đột ngột.
- rudely awakened by screams and shoutsđột ngột bị đánh thức bởi những tiếng kêu la, gào thét
gross Tính từ
UK/ɡɹəʊs/US/ɡɹoʊs/
Nghĩa: Thô bạo, trắng trợn; hiển nhiên, sờ sờ.
- a gross injusticesự bất công thô bạo
- a gross mistakemột lỗi lầm hiển nhiên
harsh Tính từ
UK/ˈhɑːʃ/US/ˈhɑɹʃ/
Nghĩa: Lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn.
brutal
UK/ˈbɹuːtəl/US/ˈbɹu.təl/
savage
UK/ˈsævɪd͡ʒ/US/ˈsævɪd͡ʒ/
hard-grained Tính từ
US/ˈhɑːrd.ˈɡreɪnd/
Nghĩa: Thô bạo, cục cằn.
roughness Danh từ
UK/ˈɹʌf.nəs/US/ˈɹʌf.nəs/
Nghĩa: Sự thô bạo, sự tàn tệ (cách đối xử).
harshness Danh từ
US/ˈhɑːrʃ.nəs/
Nghĩa: Tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn.
grossness Danh từ
UK/ˈɡɹəʊsnəs/
Nghĩa: Tính thô bạo, tính trắng trợn; tính hiển nhiên (bất công, sai lầm...).
repressiveness Danh từ
Nghĩa: Tình trạng có xu hướng đàn áp, sự thô bạo, sự hà khắc.
discourtesy Danh từ
UK/dɪsˈkɜːtəsi/
Nghĩa: Sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ; sự thô lỗ, sự thô bạo.
ungentleness Tính từ
UK/ʌnˈdʒɛntlnəs/
Nghĩa: Tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo.
Câu hỏi thường gặp
Thô bạo tiếng Anh là gì?
"thô bạo" trong tiếng Anh là rough (phó từ), dismissive (tính từ), dismissively (phó từ).