Thật sự tiếng Anh là gì?
"thật sự" trong tiếng Anh là actual (tính từ), real (tính từ), really (phó từ).
actual Tính từ
UK/ˈækʃuəl/US/ˈækʃuəl/
Nghĩa: Thật sự, thật, thực tế, có thật.
- actual capitalvốn thực có
- an actual factsự việc có thật
real Tính từ
UK/ɹiːl/US/ˈɹi.əl/
Nghĩa: thật sự, thiệt sự, thực sự
- What is the real color of the sky?Màu sắc thật sự của bầu trời là gì?
- What's the real reason you don't like Tom?Lý do thật sự cho việc bạn không thích Tom là gì?
really Phó từ
UK/ˈɹɪə.li/US/ˈɹɪl.i/
Nghĩa: thật sự
true
UK/tɹuː/US/tɹuː/
strict Tính từ
UK/stɹɪkt/US/stɹɪkt/
Nghĩa: Hoàn toàn, thật sự.
- to live in strict seclusionsống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật
regular Tính từ
UK/ˈɹɛɡjʊlə/US/ˈɹɛɡjəlɚ/
Nghĩa: Đúng, thật, thật sự, hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì nữa.
- a regular guy (fellow)(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) một anh chàng hoàn toàn (không chê vào đâu được)
seriously Phó từ
UK/ˈsɪə.ɹi.əs.li/US/ˈsɪɹ.i.əs.li/
Nghĩa: Thật sự, không đùa.
truly
UK/ˈtɹuːli/US/ˈtɹuːli/
serious Tính từ
UK/ˈsɪə.ɹi.əs/US/ˈsɪə.ɹi.əs/
Nghĩa: Thành thật, thật sự, không đùa.
- are you serious?anh có nói thật không?
- a serious attemptmột cố gắng thật sự
effective Tính từ
UK/ɪˈfɛktɪv/US/ɪˈfɛktɪv/
Nghĩa: Có thật, thật sự.
solid Tính từ
UK/ˈsɒl.ɪd/US/ˈsɑ.lɪd/
Nghĩa: Chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự.
- to have solid grounds for supposingcó cơ sở vững chắc để cho rằng
- solid argumentsnhững lý lẽ đanh thép
heartily Phó từ
UK/ˈhɑːtɪli/US/ˈhɑɹtɪli/
Nghĩa: Rất, hoàn toàn, hết sức; thật sự.
- I am heartily sick of ittôi thật sự chán ngấy cái đó rồi
Câu hỏi thường gặp
Thật sự tiếng Anh là gì?
"thật sự" trong tiếng Anh là actual (tính từ), real (tính từ), really (phó từ).