Thề tiếng Anh là gì?
"thề" trong tiếng Anh là swear (ngoại động từ), vow (động từ), pledge (động từ).
swear Ngoại động từ
UK/ˈswɛə(ɹ)/US/ˈswɛɚ/
Nghĩa: Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
- Tom swore.Tom đã thề.
- I swore I'd never tell anyone.Tôi đã thề là sẽ không kể cho bất kỳ ai.
vow Động từ
UK/vaʊ/US/vaʊ/
Nghĩa: Thề, nguyện.
- I vowed that I would never speak to her again.Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.
- to vow vengeance against someonethề trả thù ai
pledge Động từ
UK/plɛd͡ʒ/US/plɛd͡ʒ/
Nghĩa: cam kết, thề
oath Động từ
UK/ˈəʊθ/US/ˈoʊθ/
Nghĩa: Thề.
- The doctor broke the Hippocratic Oath.Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
swore Ngoại động từ
UK/swɔː/US/swɔɹ/
Nghĩa: Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
- I swore.Tôi đã thề.
- Tom swore.Tom đã thề.
sworn Ngoại động từ
UK/swɔːn/US/swɔɹn/
Nghĩa: Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
- to swear eternal fidelitythề trung tành muôn đời
sacrament Ngoại động từ
UK/ˈsækɹəmənt/US/ˈsækɹəmənt/
Nghĩa: Thề, nguyền.
vum Nội động từ
UK/vʌm/
Nghĩa: Thề, tuyên thệ, thề thốt, điện đài xách tay.
to give own's word Động từ
Nghĩa: Hứa, thề.
Xem đầy đủ từ "to give own's word": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
profanity
UK/pɹəˈfænɪti/US/pɹəˈfænɪti/
adjuration Danh từ
US/ˌæ.dʒə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Lời thề, lời tuyên thệ.
cussword Danh từ
US/ˈkəs.ˌwɜːd/
Nghĩa: Lời thề.
juratory Tính từ
Nghĩa: Lời thề, (thuộc) lời tuyên thệ.
attestation Danh từ
UK/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/US/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự thề, sự tuyên thệ.
Câu hỏi thường gặp
Thề tiếng Anh là gì?
"thề" trong tiếng Anh là swear (ngoại động từ), vow (động từ), pledge (động từ).