TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tham dự tiếng Anh là gì?

"tham dự" trong tiếng Anh là participant (tính từ), participate (động từ), attendant (tính từ).

participant Tính từ

UK/pɑːˈtɪsɪpənt/US/pɑːɹˈtɪsəpənt/

Nghĩa: Tham gia, tham dự.

Xem đầy đủ từ "participant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

participate Động từ

UK/pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/US/pɑɹˈtɪs.əˌpeɪt/

Nghĩa: Tham gia, tham dự; cùng góp phần.

  • to participate in somethingcùng góp phần vào cái gì
  • to participate insomethingcùng góp phần vào cái gì

Xem đầy đủ từ "participate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attendant Tính từ

UK/əˈtɛndənt/US/əˈtɛndənt/

Nghĩa: Tham dự, có mặt.

  • attendant crowdđám đông có mặt

Xem đầy đủ từ "attendant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

join Nội động từ

UK/ˈd͡ʒɔɪn/US/ˈd͡ʒɔɪn/

Nghĩa: Tham gia, tham dự, nhập vào, xen vào.

  • I am not going to join the year-end party tonight.Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.
  • to join in the conversationtham gia vào câu chuyện

Xem đầy đủ từ "join": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attend

UK/əˈtɛnd/US/əˈtɛnd/

  • All the students attended the party.Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
  • He absents himself from any party she is likely to attend.Anh ấy sẽ không tham gia bất cứ bữa tiệc nào mà cô ấy có thể sẽ tham dự.

Xem đầy đủ từ "attend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enter into Cụm động từ

Nghĩa: Tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước...).

Xem đầy đủ từ "enter into": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

party Danh từ

UK/ˈpɑːti/US/ˈpɑɹti/

Nghĩa: Người tham gia, người tham dự.

  • No less than 1,000 people came to the party.Có hơn một nghìn người đến tham dự bữa tiệc đó.
  • All the students attended the party.Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.

Xem đầy đủ từ "party": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

participation Danh từ

UK/pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/US/pɑɹˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự tham gia, sự tham dự, sự góp phần vào.

Xem đầy đủ từ "participation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attender Danh từ

US/ə.ˈtɛn.dɜː/

Nghĩa: Người tham dự.

Xem đầy đủ từ "attender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partaker Danh từ

US/pɑːr.ˈteɪ.kɜː/

Nghĩa: Người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ.

  • a partaker in guiltkẻ đồng phạm

Xem đầy đủ từ "partaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

participator Danh từ

US/pɑɹˈtɪsəˌpeɪtɚ/

Nghĩa: Người tham gia, người tham dự, người góp phần vào.

Xem đầy đủ từ "participator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partaken Ngoại động từ

UK/pɑːˈteɪ.kən/US/pɑːˈteɪ.kən/

Nghĩa: Tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ.

Xem đầy đủ từ "partaken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partook Ngoại động từ

UK/pɑːˈtʊk/US/pɑːˈtʊk/

Nghĩa: Tham dự, cùng có phần, cùng hưởng, cùng chia xẻ.

Xem đầy đủ từ "partook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tham dự tiếng Anh là gì?

"tham dự" trong tiếng Anh là participant (tính từ), participate (động từ), attendant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.