Thoát ra tiếng Anh là gì?
"thoát ra" trong tiếng Anh là leak (động từ), exit (nội động từ), exsertile (tính từ).
leak Động từ
UK/liːk/US/liːk/
Nghĩa: Lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò.
- boat leaksthuyền bị nước rỉ vào
exit Nội động từ
UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/
Nghĩa: Thoát, thoát ra.
- Exit appThoát ứng dụng
exsertile Tính từ
UK/ɛkˈsɜː(ɹ)taɪl/US/ɛkˈsɜː(ɹ)taɪl/
Nghĩa: Thúc ra; thoát ra; đẩy ra.
fetch away Cụm động từ
Nghĩa: Thoát khỏi (sự ràng buộc); thoát ra.
get loose from Cụm từ
Nghĩa: Gỡ ra, tháo ra, thoát ra.
issue Động từ
UK/ˈɪʃuː/US/ˈɪʃ(j)u/
Nghĩa: Đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra.
escape Nội động từ
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/
Nghĩa: Thoát ra (hơi...).
disengage Nội động từ
UK/ˌdɪsɪŋˈɡeɪd͡ʒ/US/ˌdɪsɪŋˈɡeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Thoát ra, bốc lên (hơi...).
leakage Danh từ
UK/ˈliːkɪd͡ʒ/US/ˈliːkɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra.
outflow Danh từ
US/ˈɑʊt.ˌfloʊ/
Nghĩa: Sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra.
extrication Danh từ
US/ˌɛk.strə.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tách, sự thoát ra.
issuance Danh từ
US/ˈɪʃ(j)uəns/
Nghĩa: Sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra.
eduction Danh từ
UK/ɪˈdʌkʃən/US/ɪˈdʌkʃən/
Nghĩa: Sự thoát ra.
disengagement Danh từ
UK/ˌdɪs.ɪŋˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ˌdɪs.ɪŋˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự thoát ra, sự tách ra.
Câu hỏi thường gặp
Thoát ra tiếng Anh là gì?
"thoát ra" trong tiếng Anh là leak (động từ), exit (nội động từ), exsertile (tính từ).