TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tiên tri tiếng Anh là gì?

"tiên tri" trong tiếng Anh là foretell (động từ), prophesy (động từ), predict (ngoại động từ).

foretell Động từ

UK/fɔɹˈtɛl/US/fɔɹˈtɛl/

Nghĩa: tiên tri

Xem đầy đủ từ "foretell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophesy Động từ

UK/ˈpɹɒfɪsaɪ/US/ˈpɹɑfɪsaɪ/

Nghĩa: Tiên đoán, đoán trước, tiên tri.

Xem đầy đủ từ "prophesy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

predict Ngoại động từ

UK/pɹɪˈdɪkt/US/pɹɪˈdɪkt/

Nghĩa: Nói trước; đoán trước, dự đoán, tiên tri.

Xem đầy đủ từ "predict": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophetic Tính từ

UK/pɹəˈfɛtɪk/US/pɹəˈfɛtɪk/

Nghĩa: Tiên tri, đoán trước, nói trước.

Xem đầy đủ từ "prophetic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophecy Danh từ

UK/ˈpɹɒfɪsi/US/ˈpɹɑfɪsi/

Nghĩa: tiên tri

Xem đầy đủ từ "prophecy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prescient Tính từ

UK/ˈpɹɛsiənt/US/ˈpɹɛʃ(i)ənt/

Nghĩa: Tiên tri.

Xem đầy đủ từ "prescient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophetical Tính từ

Nghĩa: Tiên tri, đoán trước, nói trước.

Xem đầy đủ từ "prophetical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prophetically Phó từ

US/prə.ˈfɛ.tɪ.kəl.li/

Nghĩa: Tiên tri, tiên đoán, nói trước.

Xem đầy đủ từ "prophetically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foreknowable Tính từ

Nghĩa: Có thể biết trước; tiên tri.

Xem đầy đủ từ "foreknowable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vatic Tính từ

UK/ˈvætɪk/US/ˈvætɪk/

Nghĩa: Tiên đoán, tiên tri.

Xem đầy đủ từ "vatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prediction Danh từ

UK/pɹɪˈdɪkʃən/US/pɹɪˈdɪkʃən/

Nghĩa: Lời nói trước; lời đoán trước, lời dự đoán, lời tiên tri.

Xem đầy đủ từ "prediction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oracle Danh từ

UK/ˈɔɹəkəl/US/ˈɔɹəkəl/

Nghĩa: Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.

Xem đầy đủ từ "oracle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foreboder Danh từ

Nghĩa: Người đoán trước, người tiên tri.

Xem đầy đủ từ "foreboder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oracular Tính từ

UK/ɒɹˈæk.juː.lə/US/ɔˈɹæk.ju.lɚ/

Nghĩa: Lời tiên tri.

Xem đầy đủ từ "oracular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foreboding Tính từ

US/fɔɹˈbɔʊdɪŋ/

Nghĩa: Tiên đoán, tiên tri.

Xem đầy đủ từ "foreboding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soothsaying Danh từ

Nghĩa: Lời bói toán; lời tiên tri.

Xem đầy đủ từ "soothsaying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiên tri tiếng Anh là gì?

"tiên tri" trong tiếng Anh là foretell (động từ), prophesy (động từ), predict (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.