TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tinh vi tiếng Anh là gì?

"tinh vi" trong tiếng Anh là delicately (phó từ), sophisticated (tính từ), subminiature (tính từ).

delicately Phó từ

UK/ˈdɛlɪkətli/US/ˈdɛlɪkətli/

Nghĩa: Công phu, tinh vi, sắc sảo.

Xem đầy đủ từ "delicately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sophisticated Tính từ

US/sə.ˈfɪs.tə.ˌkeɪ.təd/

Nghĩa: Tinh vi, phức tạp, rắc rối.

  • sophisticated instrumentsnhững dụng cụ tinh vi

Xem đầy đủ từ "sophisticated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subminiature Tính từ

US/ˌsəb.ˈmɪ.ni.ə.ˌtʃʊr/

Nghĩa: Tinh vi; tinh xảo.

Xem đầy đủ từ "subminiature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daedal Tính từ

UK/ˈdiːdəl/US/ˈdiːdəl/

Nghĩa: Thơ khéo léo, tinh vi.

Xem đầy đủ từ "daedal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nice Tính từ

UK/naɪ̯s/US/naɪ̯s/

Nghĩa: Sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ.

  • a nice audiencenhững người xem sành sỏi
  • to have a nice ear for musicsành nhạc

Xem đầy đủ từ "nice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicate Tính từ

UK/ˈdɛl.ɪ.kət/US/ˈdɛl.ɪ.kɪt/

Nghĩa: Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại.

  • a delicate handbàn tay mềm mại
  • a very delicate operation(y học) một ca mổ rất tinh vi

Xem đầy đủ từ "delicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nicely Phó từ

UK/ˈnaɪs.li/US/ˈnaɪs.li/

Nghĩa: Sành sỏi; tinh vi, tế nhị.

Xem đầy đủ từ "nicely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtle Tính từ

UK/ˈsʌtl̩/US/ˈsʌtəl/

Nghĩa: Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.

  • a subtle distinctionsự phân biệt tế nhị

Xem đầy đủ từ "subtle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finely Phó từ

UK/ˈfaɪnli/US/ˈfaɪnli/

Nghĩa: Tế nhị, tinh vi.

Xem đầy đủ từ "finely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicacy Danh từ

UK/ˈdɛlɪkəsi/

Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại.

  • to play the violin with a delicacy of touchchơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại

Xem đầy đủ từ "delicacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtlety Danh từ

UK/ˈsʌt(ə)lti/US/ˈsʌt(ə)lti/

Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh tế.

Xem đầy đủ từ "subtlety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cobweb Danh từ

UK/ˈkɒbwɛb/US/ˈkɒbwɛb/

Nghĩa: Cái tinh vi; cái rắc rối (lý luận...).

  • the cobwebs of the lawnhững cái tinh vi của luật pháp

Xem đầy đủ từ "cobweb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

niceness Danh từ

UK/ˈnaɪsnɪs/US/ˈnaɪsnɪs/

Nghĩa: Sự sành sỏi, sự tế nhị, sự tinh vi.

Xem đầy đủ từ "niceness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fineness Danh từ

US/ˈfɑɪn.nəs/

Nghĩa: Tính tế nhị, tính tinh vi.

Xem đầy đủ từ "fineness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nicety Danh từ

UK/ˈnaɪsɪti/US/ˈnaɪsɪti/

Nghĩa: Sự tế nhị; sự tinh vi.

  • a point (question) of great nicetymột vấn đề rất tế nhị; một vấn đề cần phải đắn đo cân nhắc cho thật chính xác

Xem đầy đủ từ "nicety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtilty Danh từ

US/ˈsə.tᵊl.ti/

Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh tế.

Xem đầy đủ từ "subtilty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tinh vi tiếng Anh là gì?

"tinh vi" trong tiếng Anh là delicately (phó từ), sophisticated (tính từ), subminiature (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.