TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tinh xảo tiếng Anh là gì?

"tinh xảo" trong tiếng Anh là skilful (tính từ), intricate (tính từ), fine-fingered (tính từ).

skilful Tính từ

UK/ˈskɪlfəl/US/ˈskɪlfəl/

Nghĩa: Khéo, khéo léo, khéo tay, tinh xảo; tài tình.

Xem đầy đủ từ "skilful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intricate Tính từ

UK/ˈɪn.tɹɪ.kət/US/ˈɪn.tɹɪ.kət/

Nghĩa: Tinh xảo, chi tiết, tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "intricate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fine-fingered Tính từ

US/ˈfɑɪn.ˈfɪŋ.ɡɜːd/

Nghĩa: Tinh xảo.

Xem đầy đủ từ "fine-fingered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subminiature Tính từ

US/ˌsəb.ˈmɪ.ni.ə.ˌtʃʊr/

Nghĩa: Tinh vi; tinh xảo.

Xem đầy đủ từ "subminiature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fine

UK/ˈfaɪ̯n/US/ˈfaɪ̯n/

Xem đầy đủ từ "fine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicate Tính từ

UK/ˈdɛl.ɪ.kət/US/ˈdɛl.ɪ.kɪt/

Nghĩa: Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại.

  • a delicate handbàn tay mềm mại
  • a very delicate operation(y học) một ca mổ rất tinh vi

Xem đầy đủ từ "delicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neat Tính từ

UK/ˈniːt/US/ˈniːt/

Nghĩa: Khéo, tinh xảo (đồ vật).

  • a neat piece of handworkmột đồ thủ công khéo

Xem đầy đủ từ "neat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exquisite

UK/ɪkˈskwɪzɪt/

Xem đầy đủ từ "exquisite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finely

UK/ˈfaɪnli/US/ˈfaɪnli/

Xem đầy đủ từ "finely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patent Tính từ

UK/ˈpeɪtənt/US/ˈpætənt/

Nghĩa: Tài tình, khéo léo, tinh xảo.

  • a patent devicemột phương sách tài tình

Xem đầy đủ từ "patent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exquisitely

US/ɛk.ˈskwɪ.zət.li/

Xem đầy đủ từ "exquisitely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intricately

Xem đầy đủ từ "intricately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skill Danh từ

UK/skɪl/US/skɪl/

Nghĩa: Sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo.

Xem đầy đủ từ "skill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicacy Danh từ

UK/ˈdɛlɪkəsi/

Nghĩa: Sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại.

  • to play the violin with a delicacy of touchchơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại

Xem đầy đủ từ "delicacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neatness Danh từ

US/ˈnit.nəs/

Nghĩa: Sự khéo léo, sự tinh xảo.

Xem đầy đủ từ "neatness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sophisticated

US/sə.ˈfɪs.tə.ˌkeɪ.təd/

Xem đầy đủ từ "sophisticated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tinh xảo tiếng Anh là gì?

"tinh xảo" trong tiếng Anh là skilful (tính từ), intricate (tính từ), fine-fingered (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.