Tràn ngập tiếng Anh là gì?
"tràn ngập" trong tiếng Anh là flood (động từ), inundate (ngoại động từ), brim (nội động từ).
flood Động từ
UK/flʌd/US/flʌd/
Nghĩa: tràn ngập
- Moonlight flooded the room.Ánh trăng tràn ngập căn phòng.
- Sunlight flooded the room.Ánh nắng tràn ngập căn phòng.
inundate Ngoại động từ
UK/ˈɪn.ənˌdeɪt/US/ˈɪn.ənˌdeɪt/
Nghĩa: Tràn ngập.
brim Nội động từ
UK/bɹɪm/US/bɹɪm/
Nghĩa: Tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp.
permeate Động từ
UK/ˈpɜːmiˌeɪt/US/ˈpɝmiˌeɪ̯t/
Nghĩa: Tràn ngập.
overwhelming Tính từ
UK/ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/US/ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/
Nghĩa: Tràn ngập.
overwhelmingly Phó từ
UK/ˌəʊ.vəˈwɛl.mɪŋ.lɪ/US/ˌəʊ.vəˈwɛl.mɪŋ.lɪ/
Nghĩa: Tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì).
perfusive Tính từ
Nghĩa: Rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa.
proud Tính từ
UK/ˈpɹaʊ̯d/US/ˈpɹaʊ̯d/
Nghĩa: Tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...).
swamp Ngoại động từ
UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/
Nghĩa: Tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng.
flush Tính từ
UK/ˈflʌʃ/US/ˈflʌʃ/
Nghĩa: Tràn ngập, tràn đầy (sông).
overflow Động từ
UK/ˈəʊvəˌfləʊ/US/ˈoʊvɚˌfloʊ/
Nghĩa: tràn ngập
invasion Danh từ
UK/ɪnˈveɪʒən/US/ɪnˈveɪʒən/
Nghĩa: Sự lan tràn, sự tràn ngập.
deluge Danh từ
UK/ˈdɛl.juː(d)ʒ/US/ˈdɛl.ju(d)ʒ/
Nghĩa: Sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập.
- a deluge of questionscâu hỏi dồn dập
- a deluge of lettersthư đến tới tấp
inundation Danh từ
UK/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/US/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tràn ngập.
Câu hỏi thường gặp
Tràn ngập tiếng Anh là gì?
"tràn ngập" trong tiếng Anh là flood (động từ), inundate (ngoại động từ), brim (nội động từ).