Trái tiếng Anh là gì?
"trái" trong tiếng Anh là fruit (danh từ), port (tính từ), wrong (tính từ).
fruit Danh từ
UK/fɹuːt/US/fɹut/ giọng người thật
Nghĩa: quả, trái, trái cây
- I would like fruit juice.Tôi muốn nước trái cây.
- He eats nothing other than fruit.Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
port Tính từ
UK/pɔːt/US/poɹt/ giọng người thật
Nghĩa: Trái.
wrong Tính từ
UK/ˈɹɒŋ/US/ˈɹɔŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Trái, ngược.
- It is wrong to catch wild animals.Việc bắt động vật hoang dã là sai trái.
- To make mistakes is not always wrong.Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái.
sinister Tính từ
UK/ˈsɪ.nɪ.stə/US/ˈsɪ.nɪ.stəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Trái, tả.
left Tính từ
UK/ˈlɛft/US/ˈɫɛft/ giọng người thật
Nghĩa: Trái.
despite
UK/dɪˈspaɪt/ giọng người thật
incorrect
UK/ˌɪn.kəˈɹɛkt/US/ˌɪn.kəˈɹɛkt/ giọng máy
reverse
UK/ɹɪˈvɜːs/US/ɹɪˈvɝs/ giọng người thật
unreasonable
UK/ʌnˈɹiːz.(ə)nə.bl̩/US/ʌnˈɹiːz.(ə)nə.bl̩/ giọng máy
smallpox
UK/ˈsmɔːlpɒks/US/ˈsmɔlpɑks/ giọng người thật
illogical
UK/ɪˈlɒ.dʒɪ.kəl/US/ɪˈlɒ.dʒɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt
land mine
UK/ˈlænd.maɪn/US/ˈlænd.maɪn/ giọng máy của trình duyệt
wrongdoing Danh từ
UK/ˈɹɒŋˌduːɪŋ/US/ˈɹɒŋˌduːɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự làm điều trái; điều trái, điều sai lầm, việc xấu.
backhand Danh từ
UK/ˈbækhænd/US/ˈbækhænd/ giọng người thật
Nghĩa: Cú ve, quả trái.
backhanded Tính từ
UK/ˈbækˌhændəd/US/ˈbækˌhændəd/ giọng người thật
Nghĩa: Trái, sấp tay.
- a backhanded stroke(thể dục, thể thao) cú ve, quả trái
Câu hỏi thường gặp
Trái tiếng Anh là gì?
"trái" trong tiếng Anh là fruit (danh từ), port (tính từ), wrong (tính từ).