Vành tiếng Anh là gì?
"vành" trong tiếng Anh là rim (danh từ), wheelrim (danh từ), cingulum (danh từ).
rim Danh từ
UK/ɹɪm/US/ɹɪm/
Nghĩa: Vành (bánh xe).
wheelrim Danh từ
Nghĩa: Vành.
cingulum Danh từ
UK/ˈsɪŋɡjələm/US/ˈsɪŋɡjələm/
Nghĩa: Đai, vành.
collet Danh từ
UK/ˈkɒlɪt/US/ˈkɑlɪt/
Nghĩa: Vòng; vành; đai.
terret Danh từ
UK/ˈtɛɹɪt/US/ˈtɛɹɪt/
Nghĩa: Vòng; vành; vòng dây.
turn-up Danh từ
US/ˈtɜːn.ˈəp/
Nghĩa: Cổ (áo); vành (mũ); gấu (quần...).
zona Danh từ
Nghĩa: Đới; đai; vùng; vành.
- zona ciliarisvành lông rung
flap Danh từ
UK/flæp/US/flæp/
Nghĩa: Vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai).
corona Danh từ
UK/kəˈɹəʊ.nə/US/kəˈɹoʊ.nə/
Nghĩa: Vành.
brim Danh từ
UK/bɹɪm/US/bɹɪm/
Nghĩa: Vành (mũ).
bagel Danh từ
UK/ˈbeɪ̯.ɡəl/US/ˈbeɪ̯.ɡəl/
Nghĩa: Vòng, vành.
coronae Danh từ
UK/kəˈɹəʊniː/US/kəˈɹoʊniː/
Nghĩa: Vành.
hoop Danh từ
US/hʊp/
Nghĩa: Cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...).
Câu hỏi thường gặp
Vành tiếng Anh là gì?
"vành" trong tiếng Anh là rim (danh từ), wheelrim (danh từ), cingulum (danh từ).