TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô lễ tiếng Anh là gì?

"vô lễ" trong tiếng Anh là rude (tính từ), rudely (phó từ), impolite (tính từ).

rude Tính từ

UK/ɹuːd/US/ɹud/

Nghĩa: Khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ.

  • The mother is angry because the child was very rude.Người mẹ nổi giận vì đứa con đã rất vô lễ.
  • a rude replymột câu trả lời bất lịch sự

Xem đầy đủ từ "rude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rudely Phó từ

UK/ˈɹuːdli/US/ˈɹuːdli/

Nghĩa: Vô lễ; bất lịch sự.

  • to behave rudelycư xử bất lịch sự

Xem đầy đủ từ "rudely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impolite Tính từ

UK/ɪmpəˈlaɪt/US/ɪmpəˈlaɪt/

Nghĩa: Vô lễ.

Xem đầy đủ từ "impolite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impolitely Phó từ

US/ˌɪmpəˈlaɪtli/

Nghĩa: Vô lễ, bất lịch sự, khiếm nhã.

Xem đầy đủ từ "impolitely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malapert Tính từ

UK/ˈmæləpɜːt/US/ˈmæləpɝt/

Nghĩa: Xấc láo, vô lễ.

Xem đầy đủ từ "malapert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disrespectful Tính từ

UK/dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl/US/dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl/

Nghĩa: thất lễ, vô lễ

Xem đầy đủ từ "disrespectful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

untoward Tính từ

UK/ˌʌn.tʊˈwɔːd/US/ˌʌn.təˈwɔɹd/

Nghĩa: Bất lịch sự, vô lễ, khiếm nhã.

  • an untoward behaviourcách ăn ở bất lịch sự

Xem đầy đủ từ "untoward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affrontive Tính từ

UK/əˈfɹʌntɪv/US/əˈfɹʌntɪv/

Nghĩa: Vô lễ.

Xem đầy đủ từ "affrontive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disrespectable Tính từ

US/ˌdɪs.rɪ.ˈspɛk.tə.bəl/

Nghĩa: Vô lễ.

Xem đầy đủ từ "disrespectable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disrespectably Phó từ

Nghĩa: Vô lễ.

Xem đầy đủ từ "disrespectably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disrespectfully Phó từ

UK/dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl.i/US/dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl.i/

Nghĩa: Vô lễ, bất kính.

Xem đầy đủ từ "disrespectfully": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ill-behaved Tính từ

Nghĩa: Vô lễ; mất dạy.

Xem đầy đủ từ "ill-behaved": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unpolite Tính từ

Nghĩa: Vô lễ.

Xem đầy đủ từ "unpolite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disrepectful Tính từ

Nghĩa: Thiếu tôn kính, không kính trọng, vô lễ.

Xem đầy đủ từ "disrepectful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uncivil Tính từ

UK/ʌnˈsɪv.əl/US/ʌnˈsɪv.əl/

Nghĩa: Không lịch sự, thô bỉ, vô lễ.

Xem đầy đủ từ "uncivil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmannered Tính từ

UK/ʌnˈmænəɹd/US/ʌnˈmænəɹd/

Nghĩa: Tính bất lịch sự, vô lễ; vô giáo dục, mất dạy.

Xem đầy đủ từ "unmannered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmannerly Tính từ

UK/ʌnˈmænəli/US/ˌʌnˈmænɚli/

Nghĩa: Tính bất lịch sự, vô lễ; vô giáo dục, mất dạy.

Xem đầy đủ từ "unmannerly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

short Tính từ

UK/ʃɔːt/US/ʃoɹt/

Nghĩa: Vô lễ, xấc, cộc lốc.

  • to be short with somebodyvô lễ với ai

Xem đầy đủ từ "short": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheeky Tính từ

UK/ˈt͡ʃiːki/US/ˈt͡ʃiːki/

Nghĩa: Vô lễ, hỗn xược.

Xem đầy đủ từ "cheeky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contumelious Tính từ

UK/ˌkɒn.tjʊˈmiː.li.əs/US/ˌkɑn.tʊˈmiː.li.əs/

Nghĩa: Vô lễ, hỗn xược.

Xem đầy đủ từ "contumelious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unlicked Tính từ

Nghĩa: Thô bỉ; vô lễ.

Xem đầy đủ từ "unlicked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sauce Danh từ

UK/sɔːs/US/sɔs/

Nghĩa: Sự vô lễ, sự láo xược.

  • none of your sauce!không được hỗn!

Xem đầy đủ từ "sauce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disrespect Danh từ

UK/dɪsɹɪˈspɛkt/

Nghĩa: Sự thiếu tôn kính, sự bất kính, sự vô lễ.

Xem đầy đủ từ "disrespect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rudeness Danh từ

Nghĩa: Sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô lễ, sự láo xược; sự thô lỗ.

Xem đầy đủ từ "rudeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impoliteness Danh từ

US/ˌɪm.pə.ˈlɑɪt.nəs/

Nghĩa: Sự vô lễ.

Xem đầy đủ từ "impoliteness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unpoliteness Danh từ

Nghĩa: Sự vô lễ.

Xem đầy đủ từ "unpoliteness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disrepect Danh từ

Nghĩa: Sự thiếu tôn kính, sự không kính trọng, sự vô lễ.

Xem đầy đủ từ "disrepect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmannerliness Danh từ

Nghĩa: Tính bất lịch sự, tính vô lễ; tính vô giáo dục, tính mất dạy.

Xem đầy đủ từ "unmannerliness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheekiness Danh từ

UK/ˈt͡ʃiːkinəs/US/ˈt͡ʃiːkinəs/

Nghĩa: Sự vô lễ, sự hỗn xược.

Xem đầy đủ từ "cheekiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contumacy Danh từ

UK/ˈkɒntjʊməsi/

Nghĩa: Sự vô lễ, sự hỗn xược.

Xem đầy đủ từ "contumacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô lễ tiếng Anh là gì?

"vô lễ" trong tiếng Anh là rude (tính từ), rudely (phó từ), impolite (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.