terse
UK/tɜːs/
US/tɝs/
giọng máy của trình duyệt
terse nghĩa là ngắn gọn, súc tích, cộc lốc.
Nghĩa của terse
Tính từ
- Ngắn gọn; súc tích (văn).
Dạng từ của terse
| So sánh hơn | terser |
| So sánh nhất | tersest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của terse
Câu hỏi thường gặp
terse nghĩa là gì?
terse (tính từ) nghĩa là ngắn gọn, súc tích, cộc lốc.
terse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terse: giọng Anh (UK) /tɜːs/, giọng Mỹ (US) /tɝs/.