TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

terse

UK/tɜːs/ US/tɝs/ giọng máy của trình duyệt

terse nghĩa là ngắn gọn, súc tích, cộc lốc.

Nghĩa của terse

Tính từ

  1. Ngắn gọn; súc tích (văn).

Dạng từ của terse

So sánh hơnterser
So sánh nhấttersest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terse

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của terse

Câu hỏi thường gặp

terse nghĩa là gì?

terse (tính từ) nghĩa là ngắn gọn, súc tích, cộc lốc.

terse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terse: giọng Anh (UK) /tɜːs/, giọng Mỹ (US) /tɝs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.