TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artificial

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/ US/ˌɑɹ.təˈfɪʃ.əl/ giọng máy của trình duyệt

artificial nghĩa là nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo.

Nghĩa của artificial

Tính từ

  1. Nhân tạo.
    • artificial silklụa nhân tạo
    • artificial respirationhô hấp nhân tạo
  2. Không tự nhiên, giả tạo; giả.
    • artificial flowershoa giả
    • artificial smilenụ cười giả tạo

Dạng từ của artificial

So sánh hơnmore artificial
So sánh nhấtmost artificial

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artificial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của artificial

Cụm từ, thành ngữ với artificial

  • artificial cognition — Nhận thức nhân tạo.
  • artificial intelligence — Trí tuệ nhân tạo.
  • artificial language — Ngôn ngữ nhân tạo.
  • artificial line — Đường dây giả, đường dây nhân tạo.
  • artificial selection — Nhân giống chọn lọc, chọn lọc nhân tạo.
  • artificial voice — Tiếng nói nhân tạo/giả nhân.

Câu ví dụ với artificial

  • Will artificial intelligence grow to kill humankind? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
  • There's no such thing as Artificial Intelligence. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.
  • I am not interested in artificial languages. Tôi không quan tâm đến ngôn ngữ nhân tạo.
  • Will these jobs be replaced by artificial intelligence? Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?
  • This isn't Leon's actual voice. It's artificial intelligence. Đó không phải giọng thật của Leon. Nó là trí tuệ nhân tạo.
  • We skied on artificial snow. Chúng tôi đã trượt tuyết nhân tạo.
  • Artificial intelligence makes things easier. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn.
  • AI means Artificial Intelligence. AI là Trí tuệ nhân tạo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

artificial nghĩa là gì?

artificial (tính từ) nghĩa là nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo.

artificial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artificial: giọng Anh (UK) /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌɑɹ.təˈfɪʃ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.