TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alleyway

UK/ˈæ.li.weɪ/ US/ˈæ.li.weɪ/ giọng máy của trình duyệt

alleyway nghĩa là Xem alley.

Nghĩa của alleyway

Danh từ

  1. Xem alley

Dạng từ của alleyway

Số nhiềualleyways

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alleyway

Đồng nghĩa

Họ từ của alleyway

Câu hỏi thường gặp

alleyway nghĩa là gì?

alleyway (danh từ) nghĩa là Xem alley.

alleyway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alleyway: giọng Anh (UK) /ˈæ.li.weɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.li.weɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.