TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

defile

UK/dɪˈfaɪl/ US/dəˈfaɪl/ giọng máy của trình duyệt

defile nghĩa là hẽm núi, đi thành hàng dọc, làm nhơ bẩn, làm vẩn đục.

Nghĩa của defile

Danh từ

  1. Hẽm núi.

Nội động từ

  1. Đi thành hàng dọc.

Ngoại động từ

  1. Làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to defile the airlàm bẩn bầu không khí
    • to defile someone's reputationlàm ô danh ai
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm.
  3. Làm mất tính chất thiêng liêng.

Dạng từ của defile

Ngôi thứ ba số ítdefiles
Hiện tại phân từ (-ing)defiling
Quá khứ phân từdefiled
Quá khứdefiled
Số nhiềudefiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với defile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của defile

Câu ví dụ với defile

  • He who touches pitch shall be defiled therewith. Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

defile nghĩa là gì?

defile (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hẽm núi, đi thành hàng dọc, làm nhơ bẩn, làm vẩn đục.

defile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của defile: giọng Anh (UK) /dɪˈfaɪl/, giọng Mỹ (US) /dəˈfaɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.