TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bothered

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của bothered

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của bothered

So sánh hơnmore bothered
So sánh nhấtmost bothered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bothered

Đồng nghĩa

Họ từ của bothered

Câu ví dụ với bothered

  • I’m not so bothered now. Giờ tôi không còn quá bận tâm.
  • He was becoming forgetful, which bothered him a lot. Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.