compulsory
UK/kəmˈpʌlsəɹi/
US/kəmˈpʌlsəɹi/
giọng máy của trình duyệt
compulsory nghĩa là ép buộc, bắt buộc.
Nghĩa của compulsory
Tính từ
- Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách.
- compulsory measuresnhững biện pháp cưỡng bách
Dạng từ của compulsory
| So sánh hơn | more compulsory |
| So sánh nhất | most compulsory |
| Số nhiều | compulsories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compulsory
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của compulsory
Cụm từ, thành ngữ với compulsory
- compulsory education — Giáo dục phổ cập.
- formal dress compulsory — Yêu cầu mặc lễ phục.
Câu hỏi thường gặp
compulsory nghĩa là gì?
compulsory (tính từ) nghĩa là ép buộc, bắt buộc.
compulsory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compulsory: giọng Anh (UK) /kəmˈpʌlsəɹi/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpʌlsəɹi/.