TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downsize

UK/ˈdaʊnsaɪz/ US/ˈdaʊnsaɪz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của downsize

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của downsize

Ngôi thứ ba số ítdownsizes
Hiện tại phân từ (-ing)downsizing
Quá khứ phân từdownsized
Quá khứdownsized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downsize

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.