feckless
UK/ˈfɛkləs/
US/ˈfɛkləs/
giọng máy của trình duyệt
feckless nghĩa là yếu ớt, vô hiệu quả, thiếu suy nghĩ, không cẩn thận.
Nghĩa của feckless
Tính từ
- Yếu ớt; vô hiệu quả, vô ích; vô tích sự.
- Thiếu suy nghĩ, không cẩn thận; thiếu trách nhiệm.
Dạng từ của feckless
| So sánh hơn | more feckless |
| So sánh nhất | most feckless |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feckless
Đồng nghĩa
futilehopelessineffectiveineffectualfeeblemeaninglessuselessunpurposedworthlessaimlesscarelessrecklessirresponsible
Trái nghĩa
Họ từ của feckless
Câu hỏi thường gặp
feckless nghĩa là gì?
feckless (tính từ) nghĩa là yếu ớt, vô hiệu quả, thiếu suy nghĩ, không cẩn thận.
feckless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feckless: giọng Anh (UK) /ˈfɛkləs/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛkləs/.