TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flog

UK/flɒɡ/ US/flɑɡ/ giọng máy của trình duyệt

flog nghĩa là quần quật, đánh thắng.

Nghĩa của flog

Ngoại động từ

  1. Quần quật.
  2. Từ lóng Đánh thắng.
  3. Từ lóng Bán.
  4. Quăng đi quăng lại (cấp cứu).

Dạng từ của flog

Ngôi thứ ba số ítflogs
Hiện tại phân từ (-ing)flogging
Quá khứ phân từflogged
Quá khứflogged
Số nhiềuflogs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flog

Đồng nghĩa

Họ từ của flog

Cụm từ, thành ngữ với flog

  • to flog a dead horse — Phí công vô ích.
  • to flog laziness out of somebody — Đánh cho ai mất lười.
  • to flog learning into somebody — Đánh để bắt ai phải học.

Câu hỏi thường gặp

flog nghĩa là gì?

flog (ngoại động từ) nghĩa là quần quật, đánh thắng.

flog phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flog: giọng Anh (UK) /flɒɡ/, giọng Mỹ (US) /flɑɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.