TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guts

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡʌts/ US/ɡʌts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của guts

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của guts

Ngôi thứ ba số ítgutses
Hiện tại phân từ (-ing)gutsing
Quá khứ phân từgutsed
Quá khứgutsed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guts

Đồng nghĩa

Họ từ của guts

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.