TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

halcyon

UK/ˈhælsi.ən/ giọng máy của trình duyệt

halcyon nghĩa là chim thanh bình, chim trả, thanh bình, êm ả.

Nghĩa của halcyon

Danh từ

  1. Thần thoại,thần học Chim thanh bình.
  2. Động vật học Chim trả.

Tính từ

  1. Thanh bình, êm ả.
    • halcyon daysnhững ngày thanh bình

Dạng từ của halcyon

Số nhiềuhalcyons
So sánh hơnmore halcyon
So sánh nhấtmost halcyon

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halcyon

Đồng nghĩa

Họ từ của halcyon

Cụm từ, thành ngữ với halcyon

  • halcyon days — Những ngày thanh bình.

Câu hỏi thường gặp

halcyon nghĩa là gì?

halcyon (danh từ, tính từ) nghĩa là chim thanh bình, chim trả, thanh bình, êm ả.

halcyon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halcyon: giọng Anh (UK) /ˈhælsi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.