halcyon
UK/ˈhælsi.ən/
giọng máy của trình duyệt
halcyon nghĩa là chim thanh bình, chim trả, thanh bình, êm ả.
Nghĩa của halcyon
Danh từ
- Thần thoại,thần học Chim thanh bình.
- Động vật học Chim trả.
Tính từ
- Thanh bình, êm ả.
- halcyon daysnhững ngày thanh bình
Dạng từ của halcyon
| Số nhiều | halcyons |
| So sánh hơn | more halcyon |
| So sánh nhất | most halcyon |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halcyon
Đồng nghĩa
Họ từ của halcyon
Cụm từ, thành ngữ với halcyon
- halcyon days — Những ngày thanh bình.
Câu hỏi thường gặp
halcyon nghĩa là gì?
halcyon (danh từ, tính từ) nghĩa là chim thanh bình, chim trả, thanh bình, êm ả.
halcyon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halcyon: giọng Anh (UK) /ˈhælsi.ən/.