impure
UK/ɪmˈpjʊə(ɹ)/
US/ɪmˈpjʊə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
impure nghĩa là không trong sạch, không tinh khiết, không trinh bạch, không trong trắng.
Nghĩa của impure
Tính từ
- Không trong sạch, không tinh khiết; dơ bẩn, ô uế.
- Không trinh bạch, không trong trắng.
- Có pha trộn, pha tạp; có lẫn màu khác.
- Nghệ thuật Không trong sáng; có lẫn màu khác.
- Nghệ thuật Không trong sáng (văn); lai căng.
Dạng từ của impure
| So sánh hơn | more impure |
| So sánh nhất | most impure |
| Ngôi thứ ba số ít | impures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | impuring |
| Quá khứ phân từ | impured |
| Quá khứ | impured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impure
Đồng nghĩa
imperfectprofaneunhallowedcommonimpiousunholyindecentlibidinouswantonadultbawdybluecheekydirtyfilthy
Trái nghĩa
Họ từ của impure
Cụm từ, thành ngữ với impure
- impure public good — Hàng hoá công cộng không thuần tuý.
Câu hỏi thường gặp
impure nghĩa là gì?
impure (tính từ) nghĩa là không trong sạch, không tinh khiết, không trinh bạch, không trong trắng.
impure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impure: giọng Anh (UK) /ɪmˈpjʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpjʊə(ɹ)/.