TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lackluster

UK/ˈlæklʌstə/ US/ˈlæklʌstɚ/ giọng máy của trình duyệt

lackluster nghĩa là lờ đờ, không sáng.

Nghĩa của lackluster

Tính từ

  1. Lờ đờ, không sáng (mắt...).

Dạng từ của lackluster

So sánh hơnmore lackluster
So sánh nhấtmost lackluster
Số nhiềulacklusters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lackluster

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lackluster nghĩa là gì?

lackluster (tính từ) nghĩa là lờ đờ, không sáng.

lackluster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lackluster: giọng Anh (UK) /ˈlæklʌstə/, giọng Mỹ (US) /ˈlæklʌstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.