TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indemnity

UK/ɪnˈdɛmnɪti/ US/ɪnˈdɛmnɪti/ giọng máy của trình duyệt

indemnity nghĩa là sự bồi thường, tiền bồi thường, sự bảo đảm.

Nghĩa của indemnity

Danh từ

  1. Sự bồi thường; tiền bồi thường.
  2. Sự bảo đảm.
  3. Sự miễn phạt.

Dạng từ của indemnity

Số nhiềuindemnities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indemnity

Đồng nghĩa

Họ từ của indemnity

Câu hỏi thường gặp

indemnity nghĩa là gì?

indemnity (danh từ) nghĩa là sự bồi thường, tiền bồi thường, sự bảo đảm.

indemnity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indemnity: giọng Anh (UK) /ɪnˈdɛmnɪti/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɛmnɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.