TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

simply

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪmpli/ US/ˈsɪmpli/ giọng máy của trình duyệt

simply nghĩa là chỉ là, thường là, đơn giản.

Nghĩa của simply

Phó từ

  1. Chỉ là; thường là.
  2. Đơn giản.
  3. Mộc mạc; hồn nhiên.

Dạng từ của simply

So sánh hơnmore simply
So sánh nhấtmost simply

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simply

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của simply

Câu ví dụ với simply

  • I simply excel in every aspect of life. Tôi chỉ đơn giản là thành thạo mọi lĩnh vực của cuộc sống.
  • Not being useful to anyone is simply being worthless. Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng.
  • I just want to live simply and happily, without troubles. Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúc
  • I simply haven't the time to do everything I want to do. Tôi không có thời gian để làm tất cả những điều mà tôi muốn.
  • To see the answer to the question, simply click on the question. Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi.
  • If you didn't know me that way then you simply didn't know me. Nếu bạn không biết tôi như thế thì bạn đơn giản là không biết gì về tôi.
  • There are words and sentences impossible to find on the Internet, quite simply because they are exclusive to spoken language. Có những câu từ không có trên Internet, đơn giản là vì chúng chỉ có ở ngôn ngữ nói.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

simply nghĩa là gì?

simply (phó từ) nghĩa là chỉ là, thường là, đơn giản.

simply phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simply: giọng Anh (UK) /ˈsɪmpli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmpli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.