simply
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪmpli/
US/ˈsɪmpli/
giọng máy của trình duyệt
simply nghĩa là chỉ là, thường là, đơn giản.
Nghĩa của simply
Phó từ
- Chỉ là; thường là.
- Đơn giản.
- Mộc mạc; hồn nhiên.
Dạng từ của simply
| So sánh hơn | more simply |
| So sánh nhất | most simply |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với simply
Đồng nghĩa
clearlyobviouslyunquestionablyjustbarelybutliterallymerelyno more thannothing butonlyveryabsolutelysorelywidely
Trái nghĩa
Họ từ của simply
Câu ví dụ với simply
- I simply excel in every aspect of life. Tôi chỉ đơn giản là thành thạo mọi lĩnh vực của cuộc sống.
- Not being useful to anyone is simply being worthless. Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng.
- I just want to live simply and happily, without troubles. Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúc
- I simply haven't the time to do everything I want to do. Tôi không có thời gian để làm tất cả những điều mà tôi muốn.
- To see the answer to the question, simply click on the question. Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi.
- If you didn't know me that way then you simply didn't know me. Nếu bạn không biết tôi như thế thì bạn đơn giản là không biết gì về tôi.
- There are words and sentences impossible to find on the Internet, quite simply because they are exclusive to spoken language. Có những câu từ không có trên Internet, đơn giản là vì chúng chỉ có ở ngôn ngữ nói.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
simply nghĩa là gì?
simply (phó từ) nghĩa là chỉ là, thường là, đơn giản.
simply phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simply: giọng Anh (UK) /ˈsɪmpli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmpli/.