smut
UK/smʌt/
US/smʌt/
giọng máy của trình duyệt
smut nghĩa là vết nhọ, nhọ nồi, làm nhiễm bệnh than.
Nghĩa của smut
Danh từ
- Vết nhọ.
- Nhọ nồi.
- Lời nói tục tĩu; chuyện dâm ô.
- Bệnh than ở cây.
Động từ
- Bôi bẩn bằng nhọ nồi.
- Làm nhiễm bệnh than.
- Bị bệnh than (cây).
Dạng từ của smut
| Số nhiều | smuts |
| Ngôi thứ ba số ít | smuts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | smutting |
| Quá khứ phân từ | smutted |
| Quá khứ | smutted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smut
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của smut
Câu hỏi thường gặp
smut nghĩa là gì?
smut (danh từ, động từ) nghĩa là vết nhọ, nhọ nồi, làm nhiễm bệnh than.
smut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smut: giọng Anh (UK) /smʌt/, giọng Mỹ (US) /smʌt/.