TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cut it fat

giọng máy của trình duyệt

cut it fat nghĩa là lên mặt ta đây, làm bộ.

Nghĩa của cut it fat

Cụm động từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) lên mặt ta đây; làm bộ, làm tịch, nói thánh nói tướng.

Dạng từ của cut it fat

Ngôi thứ ba số ítcuts it fat
Hiện tại phân từ (-ing)cutting it fat
Quá khứ phân từcut it fat
Quá khứcut it fat

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cut it fat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cut it fat nghĩa là gì?

cut it fat (cụm động từ) nghĩa là lên mặt ta đây, làm bộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.