TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

famous

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfeɪ.məs/ US/ˈfeɪ.məs/ giọng máy của trình duyệt

famous nghĩa là nổi tiếng, nổi danh, cừ, chiến.

Nghĩa của famous

Tính từ

  1. Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh.
  2. Thông tục Cừ, chiến.

Dạng từ của famous

So sánh hơnmore famous
So sánh nhấtmost famous
Ngôi thứ ba số ítfamouses
Hiện tại phân từ (-ing)famousing
Quá khứ phân từfamoused
Quá khứfamoused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với famous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của famous

Câu ví dụ với famous

  • Everyone wants to meet you. You're famous! Mọi người muốn gặp bạn. bạn nổi tiếng!
  • Detroit is famous for its car industry. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
  • Valencia is famous for its unusual architecture. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
  • Wyoming is famous for its great skiing. Tiểu bang Wyoming nổi tiếng với bộ môn trượt tuyết.
  • Japan is famous for its scenic landscapes. Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
  • That famous actor is in many movies. Nam diễn viên nổi tiếng đó có mặt trong nhiều bộ phim.
  • I'm glad to meet that famous actor. Tôi rất vui mừng được gặp nam diễn viên nổi tiếng đó.
  • The Queen is famous for her beauty. Nữ hoàng nổi tiếng với vẻ đẹp của bà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

famous nghĩa là gì?

famous (tính từ) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh, cừ, chiến.

famous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của famous: giọng Anh (UK) /ˈfeɪ.məs/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.məs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.