TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puzzle out

giọng máy của trình duyệt

puzzle out nghĩa là giải đáp được.

Nghĩa của puzzle out

Cụm động từ

  1. Giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...).

Dạng từ của puzzle out

Ngôi thứ ba số ítpuzzles out
Hiện tại phân từ (-ing)puzzling out
Quá khứ phân từpuzzled out
Quá khứpuzzled out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puzzle out

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

puzzle out nghĩa là gì?

puzzle out (cụm động từ) nghĩa là giải đáp được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.