Ăn trộm tiếng Anh là gì?
"ăn trộm" trong tiếng Anh là steal (động từ), thieve (động từ), robbery (danh từ).
steal Động từ
UK/stiːl/US/stiːl/
Nghĩa: Ăn cắp, ăn trộm.
thieve Động từ
UK/θiːv/US/θiːv/
Nghĩa: Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy.
- An important function of policemen is to catch thieves.Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
robbery Danh từ
UK/ˈɹɒb.ə.ɹi/US/ˈɹɑ.bə.ɹi/
Nghĩa: Sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn trộm, vụ ăn trộm.
- He was thrown in prison for robbery.Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm.
- a highway robberymột vụ cướp đường
stolen Ngoại động từ
UK/ˈstəʊ.ln̩/US/ˈstoʊ.ln̩/
Nghĩa: Ăn cắp, ăn trộm.
predatory Tính từ
UK/ˈpɹɛdət(ə)ɹi/US/ˈpɹɛdəˌtɔɹi/
Nghĩa: Ăn cướp, ăn bóc; ăn trộm.
purloin Ngoại động từ
UK/pɜːˈlɔɪn/
Nghĩa: Ăn cắp, xoáy, ăn trộm.
thief
UK/ˈθiːf/US/ˈθiːf/
- An important function of policemen is to catch thieves.Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
lift Ngoại động từ
UK/lɪft/US/lɪft/
Nghĩa: Ăn trộm (súc vật), ăn cắp (văn).
- to lift cattleăn trộm trâu bò
- to lift someone's pursemóc ví ai
rustle Ngoại động từ
UK/ˈɹʌsəl/US/ˈɹʌsəl/
Nghĩa: (thông tục) ăn trộm (ngựa bò...).
scalp Ngoại động từ
UK/skælp/US/skælp/
Nghĩa: Lừa bịp; ăn trộm.
theft Danh từ
UK/θɛft/US/θɛft/
Nghĩa: Sự ăn trộm, sự trộm cắp.
- to commit theftphạm tội ăn trộm
- petty theftsự ăn cắp vặt
thievery Danh từ
UK/ˈθiːv.(ə.)ɹi/US/ˈθiv.(ə.)ɹi/
Nghĩa: Sự ăn trộm, sự ăn cắp.
night-robber Danh từ
Nghĩa: Kẻ cướp đêm, kẻ ăn trộm.
night-hawk Danh từ
US/ˈnɑɪt.ˈhɔk/
Nghĩa: Kẻ ăn trộm.
stealing Danh từ
UK/ˈstiːlɪŋ/US/ˈstiːlɪŋ/
Nghĩa: Sự căn cắp, sự ăn trộm.
Câu hỏi thường gặp
Ăn trộm tiếng Anh là gì?
"ăn trộm" trong tiếng Anh là steal (động từ), thieve (động từ), robbery (danh từ).