Đánh thức tiếng Anh là gì?
"đánh thức" trong tiếng Anh là wake (ngoại động từ), awake (ngoại động từ), arouse (ngoại động từ).
wake Ngoại động từ
UK/ˈweɪ̯k/US/ˈweɪ̯k/
Nghĩa: Đánh thức.
- Don't forget to wake me up at 6:30 tomorrow morning.Đừng quên đánh thức tôi dậy vào lúc 6h30 sáng mai.
- I'm sorry I forgot to wake you up.Tôi xin lỗi tôi đã quên đánh thức bạn.
awake Ngoại động từ
UK/əˈweɪk/US/əˈweɪk/
Nghĩa: Đánh thức, làm thức dậy.
arouse Ngoại động từ
UK/əˈɹaʊz/US/əˈɹaʊz/
Nghĩa: Đánh thức.
woken Ngoại động từ
UK/ˈwəʊ.kən/US/ˈwoʊ.kən/
Nghĩa: Đánh thức.
- He was in a deep sleep and couldn't be woken.Anh ấy đã ngủ say và không thể đánh thức dậy được.
woke Ngoại động từ
UK/wəʊk/US/woʊk/
Nghĩa: Đánh thức.
waken Ngoại động từ
UK/ˈweɪkən/US/ˈweɪkən/
Nghĩa: Đánh thức.
call Ngoại động từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Đánh thức, gọi dậy.
- call me early tomorrow morningsáng mai anh hãy đánh thức tôi dậy sớm
awaken
UK/əˈweɪkən/US/əˈweɪkən/
wake up Động từ
UK/ˌweɪk ˈʌp/US/ˌweɪk ˈʌp/
Nghĩa: đánh thức
rouse Ngoại động từ
UK/ɹaʊz/US/ɹaʊz/
Nghĩa: Đánh thức, làm thức tỉnh.
- to rouse someone [from sleep]đánh thức ai dậy
- to rouse oneselfthức tỉnh, tỉnh táo
rouser Danh từ
US/ˈrɑʊ.zɜː/
Nghĩa: Người đánh thức.
wakener Danh từ
US/ˈweɪk.nɜː/
Nghĩa: Người đánh thức, người gọi dậy.
awoke Ngoại động từ
UK/əˈwəʊk/US/əˈwəʊk/
Nghĩa: Đánh thức, làm thức dậy.
rousing Danh từ
UK/ˈɹaʊzɪŋ/US/ˈɹaʊzɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh thức, sự làm thức tỉnh.
- he wants rousingnó cần phải thức tỉnh
wakening Danh từ
US/ˈweɪ.kə.niɳ/
Nghĩa: Sự đánh thức.
Câu hỏi thường gặp
Đánh thức tiếng Anh là gì?
"đánh thức" trong tiếng Anh là wake (ngoại động từ), awake (ngoại động từ), arouse (ngoại động từ).