Để dành tiếng Anh là gì?
"để dành" trong tiếng Anh là reserve (ngoại động từ), store (ngoại động từ), treasure (ngoại động từ).
reserve Ngoại động từ
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/
Nghĩa: Để dành, dự trữ.
- to reserve some money for later usedự trữ một ít tiền để dùng sau này
store Ngoại động từ
UK/stɔː/US/stɔɹ/
Nghĩa: Tích trữ, để dành.
treasure Ngoại động từ
UK/ˈtɹɛʒəɹ/US/ˈtɹɛʒəɹ/
Nghĩa: Tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...).
spare Ngoại động từ
UK/spɛə(ɹ)/US/spɛɚ/
Nghĩa: Để dành, tiết kiệm.
- to spare expensetiết kiệm việc chi tiêu
- to spare no effortskhông tiếc sức
save Ngoại động từ
UK/seɪv/US/seɪv/
Nghĩa: Để dành, tiết kiệm.
- I'm going to save more money.Tôi sẽ để dành thêm tiền.
- Can you save a seat for me?Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?
put aside Cụm động từ
Nghĩa: Để dành, để dụm.
put away Cụm động từ
Nghĩa: Để dành, để dụm (tiền).
set by Cụm động từ
Nghĩa: Để dành.
set apart Cụm động từ
Nghĩa: Dành riêng ra, để dành.
spareness Danh từ
US/ˈspɛr.nəs/
Nghĩa: Tiết kiệm; để dành.
keep Ngoại động từ
UK/kiːp/US/kiːp/
Nghĩa: Giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành.
- to keep something to oneselfgiữ riêng cái gì cho mình
- to keep something for future timeđể dành cái gì cho mai sau
put by Cụm động từ
Nghĩa: Để dành, dành dụm.
lay-up Danh từ
US/ˈleɪ.ˈəp/
Nghĩa: Sự trữ, sự để dành.
kept Ngoại động từ
UK/ˈkɛpt/US/ˈkɛpt/
Nghĩa: Giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành.
- to keep something to onselfgiữ riêng cái gì cho mình
- to keep something for future timeđể dành cái gì cho mai sau
Câu hỏi thường gặp
Để dành tiếng Anh là gì?
"để dành" trong tiếng Anh là reserve (ngoại động từ), store (ngoại động từ), treasure (ngoại động từ).