Động viên tiếng Anh là gì?
"động viên" trong tiếng Anh là mobilize (động từ), motivate (động từ), buck (ngoại động từ).
mobilize Động từ
UK/ˈməʊbɪlʌɪz/US/ˈməʊbɪlʌɪz/
Nghĩa: Huy động, động viên.
- to mobilize the armyđộng viên quân đội
motivate Động từ
UK/ˈməʊ.tɪ.veɪt/US/ˈmoʊ.tɪ.veɪt/
Nghĩa: khích lệ, động viên, khuyến khích
buck Ngoại động từ
UK/ˈbʌk/US/ˈbʌk/
Nghĩa: To buck up khuyến khích, làm phấn khởi, động viên.
- to fêl greatly bucked upcảm thấy hết sức phấn chấn
encourage Động từ
UK/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/US/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: cổ vũ, khích lệ, động viên
pep Ngoại động từ
UK/pɛp/US/pɛp/
Nghĩa: (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên.
mobilise Động từ
UK/ˈməʊbɪlaɪz/US/ˈməʊbɪlaɪz/
Nghĩa: Huy động, động viên.
- to mobilize the armyđộng viên quân đội
call to the colours Cụm từ
Nghĩa: (Quân sự) Động viên, gọi nhập ngũ.
Xem đầy đủ từ "call to the colours": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
hearten Ngoại động từ
UK/ˈhɑːtn̩/US/ˈhɑɹtn̩/
Nghĩa: + up) cổ vũ, động viên, làm cho phấn khởi.
- a heartening newsmột tin tức rất phấn khởi
key up Cụm động từ
Nghĩa: (Nghĩa bóng) Khích động, kích thích, cổ vũ, động viên.
- to key up somebody to do somethingđộng viên ai làm gì
pull for Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) tích cực, ủng hộ, cổ vũ, động viên.
admonish Ngoại động từ
UK/ədˈmɒn.ɪʃ/US/ædˈmɑn.ɪʃ/
Nghĩa: Răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên.
- to admonish someone's to be more carefulkhuyên răn ai nên thận trọng hơn
admonitory Tính từ
UK/ədˈmɒnɪtəɹi/US/ədˈmɑnɪˌtɔɹi/
Nghĩa: Răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên.
upraise Ngoại động từ
US/ˌəp.ˈreɪz/
Nghĩa: Động viên.
encouragement Danh từ
Nghĩa: Sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên.
mobilization Danh từ
UK/ˌmoʊ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/US/ˌmoʊ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự huy động, sự động viên.
- mobilization orderslệnh động viên
- mobilization scheme (plan)kế hoạch động viên
pep talk Danh từ
UK/ˈpɛp tɔːk/US/ˈpɛp ˌtɔk/
Nghĩa: Lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên.
admonishment Danh từ
US/æd.ˈmɑː.nɪʃ.mənt/
Nghĩa: Sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên.
admonition Danh từ
UK/ˌædməˈnɪʃən/US/ˌædməˈnɪʃən/
Nghĩa: Sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên.
encouraging Tính từ
UK/ɪnˈkʌɹɪd͡ʒɪŋ/US/ɪnˈkɝɹɪd͡ʒɪŋ/
Nghĩa: Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
Câu hỏi thường gặp
Động viên tiếng Anh là gì?
"động viên" trong tiếng Anh là mobilize (động từ), motivate (động từ), buck (ngoại động từ).