TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ấp tiếng Anh là gì?

"ấp" trong tiếng Anh là brood (nội động từ), incubate (ngoại động từ), sit (nội động từ).

brood Nội động từ

UK/bɹuːd/US/bɹud/

Nghĩa: Ấp (gà).

Xem đầy đủ từ "brood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incubate Ngoại động từ

UK/ˈɪŋkjʊbeɪt/US/ˈɪŋkjʊbeɪt/

Nghĩa: Ấp (trứng).

Xem đầy đủ từ "incubate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sit Nội động từ

UK/sɪt/US/sɪt/

Nghĩa: Ấp (gà mái).

  • sitting hengà đang ấp
  • the hen wants to sitgà muốn ấp

Xem đầy đủ từ "sit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grange Danh từ

UK/ɡɹeɪnd͡ʒ/US/ɡɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Ấp, trại; trang trại.

Xem đầy đủ từ "grange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hacienda Danh từ

UK/ˌhæsiˈɛndə/US/ˌ(h)ɑsiˈɛndə/

Nghĩa: Ấp, trại, đồn điền.

Xem đầy đủ từ "hacienda": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bowery Danh từ

UK/ˈbaʊəɹi/US/ˈbaʊəɹi/

Nghĩa: Trại, ấp.

Xem đầy đủ từ "bowery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set Nội động từ

UK/sɛt/US/sɛt/

Nghĩa: Ấp (gà).

Xem đầy đủ từ "set": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hatch Ngoại động từ

UK/hæt͡ʃ/US/hæt͡ʃ/

Nghĩa: Ấp (trứng).

Xem đầy đủ từ "hatch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

homestead Danh từ

US/ˈhoʊmˌstɛd/

Nghĩa: Ấp, trại.

Xem đầy đủ từ "homestead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hamlet

UK/ˈhæm.lɪt/US/ˈhæm.lət/

Xem đầy đủ từ "hamlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incubational Tính từ

Nghĩa: Sự ấp.

Xem đầy đủ từ "incubational": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incubative Tính từ

Nghĩa: Sự ấp.

Xem đầy đủ từ "incubative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incubatory Tính từ

Nghĩa: Sự ấp.

Xem đầy đủ từ "incubatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clocking Tính từ

US/ˈklɑː.kiɳ/

Nghĩa: Ấp (gà).

Xem đầy đủ từ "clocking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ấp tiếng Anh là gì?

"ấp" trong tiếng Anh là brood (nội động từ), incubate (ngoại động từ), sit (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.