Bài tiết tiếng Anh là gì?
"bài tiết" trong tiếng Anh là excretion (danh từ), excrete (ngoại động từ), egest (ngoại động từ).
excretion Danh từ
UK/ɪkˈskɹiːʃən/US/ɪkˈskɹiʃən/
Nghĩa: bài tiết
excrete Ngoại động từ
UK/ɛkˈskɹiːt/US/ɛkˈskɹiːt/
Nghĩa: Bài tiết, thải ra.
egest Ngoại động từ
UK/iːˈd͡ʒɛst/US/iːˈd͡ʒɛst/
Nghĩa: Bài tiết.
emunctory Tính từ
Nghĩa: Bài tiết.
eliminate Ngoại động từ
UK/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/US/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/
Nghĩa: Bài tiết.
evacuate Nội động từ
UK/ɪˈvæk.ju.eɪt/US/ɪˈvæk.ju.eɪt/
Nghĩa: Bài tiết, thải ra.
shit Ngoại động từ
UK/ʃɪt/US/ʃɪt/
Nghĩa: Bài tiết, thải ra.
void Ngoại động từ
UK/vɔɪd/US/vɔɪd/
Nghĩa: Bài tiết.
evacuation Danh từ
UK/ɪˌvækjuˈeɪʃən/US/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự bài tiết; sự thục, sự rửa.
elimination Danh từ
UK/ɪlɪmɪˈneɪʃ(ə)n/US/ɪlɪmɪˈneɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự bài tiết.
egestion Danh từ
UK/iːˈd͡ʒɛst͡ʃən/US/iːˈd͡ʒɛst͡ʃən/
Nghĩa: Sự bài tiết.
excretive Tính từ
Nghĩa: Để bài tiết, để thải ra; làm bài tiết, (thuộc) sự bài tiết, (thuộc) sự thải ra.
voidance Danh từ
US/ˈvɔɪ.dᵊnts/
Nghĩa: Sự bài tiết.
voiding Danh từ
US/ˈvɔɪ.diɳ/
Nghĩa: Sự bài tiết.
Câu hỏi thường gặp
Bài tiết tiếng Anh là gì?
"bài tiết" trong tiếng Anh là excretion (danh từ), excrete (ngoại động từ), egest (ngoại động từ).